kyo-chiku
Định nghĩa
Danh từ: - Loại tre nhiệt đới khổng lồ ở Đông Nam Á: "kyo-chiku" là một loại tre có thân rỗng, cứng cáp, giống như thân cây gỗ. Loại tre này thường mọc ở vùng nhiệt đới Đông Nam Á và có kích thước rất lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Cây tre kyo-chiku nổi tiếng với kích thước khổng lồ và thân rỗng cứng cáp.)
- (Các nhà xây dựng sử dụng tre kyo-chiku trong xây dựng vì độ bền của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kyo-chiku grove": khu rừng tre kyo-chiku.
- We walked through a dense kyo-chiku grove in the jungle. (Chúng tôi đi qua một khu rừng tre kyo-chiku rậm rạp trong rừng nhiệt đới.)
"Kyo-chiku bamboo": cách gọi đầy đủ để nhấn mạnh loại tre này.
- Kyo-chiku bamboo is highly valued for its durability. (Tre kyo-chiku được đánh giá cao vì độ bền của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bamboo (danh từ): tre nói chung.
- Bamboo is a common building material in Asia. (Tre là vật liệu xây dựng phổ biến ở châu Á.)
- Giant bamboo (danh từ): tre khổng lồ, một thuật ngữ chung cho các loại tre lớn.
- Giant bamboo can grow up to 30 meters tall. (Tre khổng lồ có thể cao tới 30 mét.)
Từ đồng nghĩa
- Giant timber bamboo: tre gỗ khổng lồ (một cách gọi khác cho loại tre lớn).
- Tropical bamboo: tre nhiệt đới (chỉ các loại tre mọc ở vùng nhiệt đới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "kyo-chiku".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "kyo-chiku".