kyrielle
- Danh từ giống cái:
- Một chuỗi dài, một tràng liên tiếp: Từ này dùng để chỉ một loạt các sự vật, sự việc hoặc lời nói giống nhau xuất hiện liên tục và kéo dài, thường mang hàm ý hơi tiêu cực về sự dài dòng, lặp đi lặp lại hoặc quá mức.
- Danh từ:
- Il a essuyé une kyrielle de reproches. (Anh ấy phải hứng chịu một tràng chỉ trích.)
- Une kyrielle de questions lui fut posée. (Một chuỗi dài các câu hỏi đã được đặt ra cho anh ta.)
- Le rapport énumère une kyrielle de problèmes. (Báo cáo liệt kê một loạt dài các vấn đề.)
"Une kyrielle de + danh từ số nhiều": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để nhấn mạnh số lượng lớn và tính chất liên tục của một thứ gì đó.
- Le politicien a dû faire face à une kyrielle de scandales. (Chính trị gia đó đã phải đối mặt với một chuỗi dài các vụ bê bối.)
Mang sắc thái: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Nó thường hàm ý rằng danh sách hoặc chuỗi đó là dài một cách mệt mỏi, nhàm chán hoặc phiền toái.
Litanie (danh từ giống cái): Lời cầu nguyện dài; (nghĩa bóng) một danh sách dài dòng, buồn tẻ. Gần nghĩa với "kyrielle" nhưng thường nhấn mạnh hơn vào tính đơn điệu và lặp lại.
- Il nous a servi ses litanies habituelles. (Anh ta lại giở trò kể lể dài dòng quen thuộc của mình ra.)
Série (danh từ giống cái): Loạt, chuỗi. Từ trung lập hơn, không mang sắc thái tiêu cực rõ rệt như "kyrielle".
- Une série d'accidents (một loạt tai nạn)
Cortège (danh từ giống đực): Đoàn tuần hành; (nghĩa bóng) một loạt điều kèm theo. Thường dùng cho những thứ đi kèm một sự kiện chính.
- Un cortège de problèmes (một loạt vấn đề kéo theo)
- Flopée (danh từ giống cái, thân mật): Một đống, một lô lốc. Nhấn mạnh số lượng lớn.
- Ribambelle (danh từ giống cái, thân mật): Một dãy dài, một lũ. Thường dùng cho người hoặc vật xếp thành hàng.
- Succession (danh từ giống cái): Chuỗi, sự liên tiếp. Từ trang trọng hơn.
- Une kyrielle d'injures: Một tràng chửi rủa. Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến với từ này.
- Il s'est fait huer et a reçu une kyrielle d'injures. (Hắn bị la ó và hứng chịu một tràng chửi rủa.)
- (thân mật) tràng, chuỗi
- Une kyrielle d'injuresmột tràng chưởi rủa