kyrielle

danh từ giống cái
  1. (thân mật) tràng, chuỗi
    • Une kyrielle d'injures
      một tràng chưởi rủa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kyrielle"

kyrielle
Une kyrielle de questions sort de la bouche de l'enfant.