kyrielle

Học thuật
Thân thiện
kyrielle

Une kyrielle de questions sort de la bouche de l'enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một chuỗi dài, một tràng liên tiếp: Từ này dùng để chỉ một loạt các sự vật, sự việc hoặc lời nói giống nhau xuất hiện liên tục kéo dài, thường mang hàm ý hơi tiêu cực về sự dài dòng, lặp đi lặp lại hoặc quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a essuyé une kyrielle de reproches. (Anh ấy phải hứng chịu một tràng chỉ trích.)
    • Une kyrielle de questions lui fut posée. (Một chuỗi dài các câu hỏi đã được đặt ra cho anh ta.)
    • Le rapport énumère une kyrielle de problèmes. (Báo cáo liệt kê một loạt dài các vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une kyrielle de + danh từ số nhiều": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để nhấn mạnh số lượng lớn tính chất liên tục của một thứ đó.

    • Le politicien a faire face à une kyrielle de scandales. (Chính trị gia đó đã phải đối mặt với một chuỗi dài các vụ bê bối.)
  • Mang sắc thái: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. thường hàm ý rằng danh sách hoặc chuỗi đó là dài một cách mệt mỏi, nhàm chán hoặc phiền toái.

Biến thể từ gần giống
  • Litanie (danh từ giống cái): Lời cầu nguyện dài; (nghĩa bóng) một danh sách dài dòng, buồn tẻ. Gần nghĩa với "kyrielle" nhưng thường nhấn mạnh hơn vào tính đơn điệu lặp lại.

    • Il nous a servi ses litanies habituelles. (Anh ta lại giở trò kể lể dài dòng quen thuộc của mình ra.)
  • Série (danh từ giống cái): Loạt, chuỗi. Từ trung lập hơn, không mang sắc thái tiêu cực rõ rệt như "kyrielle".

    • Une série d'accidents (một loạt tai nạn)
  • Cortège (danh từ giống đực): Đoàn tuần hành; (nghĩa bóng) một loạt điều kèm theo. Thường dùng cho những thứ đi kèm một sự kiện chính.

    • Un cortège de problèmes (một loạt vấn đề kéo theo)
Từ đồng nghĩa
  • Flopée (danh từ giống cái, thân mật): Một đống, một lốc. Nhấn mạnh số lượng lớn.
  • Ribambelle (danh từ giống cái, thân mật): Một dãy dài, một . Thường dùng cho người hoặc vật xếp thành hàng.
  • Succession (danh từ giống cái): Chuỗi, sự liên tiếp. Từ trang trọng hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Une kyrielle d'injures: Một tràng chửi rủa. Đâymột cách diễn đạt rất phổ biến với từ này.
    • Il s'est fait huer et a reçu une kyrielle d'injures. (Hắn bị la ó hứng chịu một tràng chửi rủa.)
kyrielle

Une kyrielle de questions sort de la bouche de l'enfant.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) tràng, chuỗi
    • Une kyrielle d'injures
      một tràng chưởi rủa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kyrielle"