grille
/gril/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chấn song; lưới sắt: Một cấu trúc bằng kim loại gồm các thanh ngang dọc tạo thành ô, dùng để che chắn, bảo vệ hoặc trang trí cho cửa sổ, cửa ra vào.
- Vỉ lò: Phần bằng kim loại có lỗ hoặc thanh, dùng trong bếp lò để đặt thức ăn lên nướng hoặc để than.
- Điện cực lưới (ở đèn rađiô): Một bộ phận trong các đèn điện tử chân không, có cấu tạo dạng lưới, dùng để điều khiển dòng điện.
- Bìa lưới (có đục lỗ để đọc công văn mật): Một tấm bìa cứng có đục các lỗ ở vị trí nhất định, khi đặt lên văn bản mã hóa sẽ chỉ lộ ra những chữ cái cần thiết để đọc thông điệp.
- Ô chữ (chơi đồ chữ): Trò chơi giải đố trên giấy, trong đó người chơi điền các từ vào các ô vuông dựa trên các gợi ý cho trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La grille de la fenêtre est rouillée. (Chấn song cửa sổ bị gỉ sắt.)
- Posez les saucisses sur la grille du barbecue. (Hãy đặt xúc xích lên vỉ của bếp nướng.)
- La grille de contrôle d'un tube électronique. (Điện cực lưới điều khiển của một đèn điện tử.)
- Pour décoder le message, utilisez cette grille. (Để giải mã thông điệp, hãy dùng tấm bìa lưới này.)
- Elle remplit la grille de mots croisés chaque matin. (Cô ấy điền ô chữ mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être derrière les grilles": bị giam, ở trong tù.
- Le prisonnier est derrière les grilles depuis dix ans. (Người tù đó đã bị giam sau song sắt mười năm rồi.)
"grille des salaires": thang lương, bảng lương (của một ngành nghề).
- La grille des salaires est négociée entre le syndicat et le patronat. (Thang lương được thương lượng giữa công đoàn và giới chủ.)
Biến thể và từ liên quan
Grillage (danh từ giống đực): hàng rào lưới, lưới sắt (nói chung).
- Un grillage entoure le jardin. (Một hàng rào lưới bao quanh khu vườn.)
Griller (động từ): nướng (trên vỉ), rang; đốt cháy.
- Il faut griller le pain. (Phải nướng bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
- Barreaux (danh từ giống đực, số nhiều): các thanh chấn song.
- Treillis (danh từ giống đực): lưới, tấm lưới.
- Grillade (danh từ giống cái): món thịt nướng (trên vỉ).
Các cụm từ liên quan
Grille de départ (Thể thao): vị trí xuất phát (trong các cuộc đua xe, được kẻ thành ô/lưới).
- Les voitures sont alignées sur la grille de départ. (Các chiếc xe được xếp hàng ở vị trí xuất phát.)
Grille de programme (Truyền hình/Phát thanh): lịch phát sóng, bảng chương trình.
- La grille des programmes de la télévision est très chargée ce soir. (Lịch phát sóng truyền hình tối nay rất dày đặc.)
Thành ngữ liên quan
- Passer à la grille (nghĩa bóng): bị xem xét, phân tích kỹ lưỡng và nghiêm khắc.
- Son projet est passé à la grille par le comité. (Dự án của anh ta đã bị hội đồng xem xét rất kỹ lưỡng.)
danh từ giống cái
- chấn song; lưới sắt
- Grille de fenêtrechấn song cửa sổ
- vỉ lò
- điện cực lưới (ở đèn rađiô)
- bìa lưới (có đục lỗ để đọc công văn mật)
- ô chữ (chơi đồ chữ)
- chỗ đan lỗi
- être derrière les grillesbị giam
- grille des salairesthang lương (của một ngành nghề)