gorille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con gorila: Một loài khỉ dạng người lớn, mạnh mẽ, sống trong rừng nhiệt đới ở Trung và Tây Phi. Chúng có cánh tay dài, lông màu đen hoặc nâu sẫm, và là loài ăn thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gorille est le plus grand des primates. (Con gorila là loài lớn nhất trong bộ linh trưởng.)
- Nous avons observé une famille de gorilles dans la réserve. (Chúng tôi đã quan sát một gia đình gorila trong khu bảo tồn.)
- Le dos argenté est le mâle dominant d'un groupe de gorilles. (Con lưng bạc là con đực đầu đàn của một nhóm gorila.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Forte comme un gorille": Khỏe như một con gorila (thành ngữ chỉ sức mạnh phi thường).
- Ce déménageur est fort comme un gorille. (Người chuyển nhà này khỏe như một con gorila.)
- "Pilier de gorille" (từ lóng): Người vệ sĩ to lớn và đáng sợ.
- Le chanteur était entouré de plusieurs piliers de gorille. (Ca sĩ được bao quanh bởi vài tay vệ sĩ to lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gorillon (danh từ giống đực): Con gorila con.
- La femelle gorille protège son gorillon. (Con gorila cái bảo vệ con của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Singe anthropoïde: Khỉ dạng người (từ chung hơn).
- Grand singe: Vượn lớn (từ chung, bao gồm gorila, tinh tinh, đười ươi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp với danh từ "gorille")
Thành ngữ liên quan
- "Se frapper/Se taper le gorille" (từ lóng, thô tục): Tự thủ dâm.
- Ce n'est qu'une expression argotique et vulgaire. (Đó chỉ là một cách diễn đạt tiếng lóng và thô tục.)
{{gorille}}
danh từ giống đực
- (động vật học) con gorila (khỉ dạng người)