krill
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Loài giáp xác nhỏ, sống thành đàn lớn ở vùng biển lạnh: "krill" là tên gọi chung cho các loài động vật giáp xác nhỏ, giống tôm, sống ở các đại dương, đặc biệt là vùng Nam Cực. Chúng tạo thành những đàn rất lớn và là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật biển lớn.
- Thức ăn của cá voi: "krill" là một thành phần chính trong chế độ ăn của nhiều loài cá voi, đặc biệt là cá voi xanh và cá voi lưng gù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le krill est essentiel à la chaîne alimentaire marine. (Krill rất cần thiết cho chuỗi thức ăn trong đại dương.)
- Les baleines se nourrissent principalement de krill. (Cá voi ăn chủ yếu là krill.)
- La pêche industrielle du krill peut menacer l'écosystème. (Việc đánh bắt krill công nghiệp có thể đe dọa hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Essaim de krill": đàn krill (dùng để mô tả một tập hợp rất lớn).
- Les satellites peuvent détecter d'immenses essaims de krill. (Vệ tinh có thể phát hiện những đàn krill khổng lồ.)
"Farine de krill": bột krill (sản phẩm chế biến từ krill, dùng làm thức ăn cho cá nuôi hoặc thực phẩm chức năng).
- La farine de krill est riche en acides gras oméga-3. (Bột krill rất giàu axit béo omega-3.)
Biến thể và từ gần giống
- Euphausiacés (n.m.pl): Tên gọi khoa học của bộ giáp xác mà krill thuộc về.
- Le krill appartient à l'ordre des euphausiacés. (Krill thuộc bộ Euphausiacea.)
Từ đồng nghĩa
- Crevette antarctique: tôm Nam Cực (cách gọi mô tả phổ biến).
- Plancton crustacé: động vật phù du giáp xác (cách gọi chung về mặt sinh thái).
danh từ giống đực
- vỉa tôm cua (thức ăn của cá ông)