keif

/kef/ Cách viết khác : (keif) /keif/ (kief) /ki:f/
Học thuật
Thân thiện
keif

A cat lies in a patch of sunlight in a state of keif.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái mơ màng (nửa thức, nửa ngủ): "keif" (cũng viết kef hoặc kief) dùng để chỉ một trạng thái thư giãn sâu, thường kết quả của việc sử dụng chất kích thích, khiến tinh thần lâng lâng, nửa tỉnh nửa .
    • Sự thích thú, cảm giác khoan khoái: Chỉ cảm giác hài lòng, thư thái hưởng thụ, thường gắn liền với sự nhàn rỗi.
    • Thuốc kép (hút để gây trạng thái mơ màng): Một loại thuốc hoặc hỗn hợp, thường chế từ cần sa (la gai dầu Ấn Độ), khi hút vào sẽ tạo ra trạng thái thư giãn, mơ màng đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After smoking, he drifted into a pleasant keif. (Sau khi hút thuốc, anh ta chìm vào một trạng thái mơ màng dễ chịu.)
    • They spent the afternoon in a state of lazy keif, doing nothing. (Họ dành cả buổi chiều trong trạng thái nhàn du lười biếng, chẳng làm gì cả.)
    • The market sold various herbs, including the one used to make keif. (Chợ bán nhiều loại thảo mộc, bao gồm cả loại dùng để chế thuốc kép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a keif": đangtrong trạng thái mơ màng, thư thái.
    • He was in a keif for hours after the treatment. (Ông ấytrong trạng thái mơ màng hàng giờ sau liệu trình.)
  • "the keif of idleness": sự khoan khoái của sự lười biếng, nhàn rỗi.
    • He enjoyed the keif of idleness on his day off. (Anh ta tận hưởng sự khoan khoái của ngày nghỉ nhàn rỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Kef (n): Cách viết khác của "keif", cùng nghĩa.
  • Kief (n): Cách viết khác của "keif", thường dùng để chỉ bột nhụy hoa cần sa khô, một dạng nguyên liệu.
  • Dreaminess (n): Sự mơ mộng, trạng thái mơ màng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết do chất kích thích).
  • Stupor (n): Trạng thái ngây ngất, mê man (thường do rượu, thuốc hoặc chấn thương, có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Euphoria: Cảm giác hưng phấn, khoái cảm tột độ.
  • Languor: Sự uể oải, thư giãn, lười biếng.
  • Reverie: Trạng thái mơ mộng, mộng tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, ít khi kết hợp để tạo thành phrasal verb theo cấu trúc động từ + giới từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "keif".)

keif

A cat lies in a patch of sunlight in a state of keif.

danh từ
  1. trạng thái mơ màng (nửa thức, nửa ngủ)
  2. sự thích thú cảnh nhàn du lười biếng
  3. thuốc kép (hút để gây trạng thái mơ màng, thường chế bằng la gai dầu Ân độ)

Từ gần giống