kaffiyeh

kaffiyeh

A man wears a traditional kaffiyeh to shield himself from the sun.

Định nghĩa

Danh từ: - Khăn trùm đầu kiểuRập: "kaffiyeh" một loại khăn trùm đầu của ngườiRập, được làm từ một mảnh vải hình vuông, gấp thành hình tam giác cố định trên đỉnh đầu bằng một vòng dây (gọi là "agal"). Khăn này thường được đeo để bảo vệ khỏi nắng cátvùng sa mạc.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đeo một chiếc kaffiyeh truyền thống để bảo vệ mình khỏi ánh nắng sa mạc.)
  • (Kaffiyeh thường được liên kết với văn hóa bản sắc Palestine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kaffiyeh as a symbol": kaffiyeh như một biểu tượng chính trị hoặc văn hóa.
    • In many contexts, the kaffiyeh has become a symbol of resistance and solidarity. (Trong nhiều bối cảnh, kaffiyeh đã trở thành biểu tượng của sự kháng cự đoàn kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Keffiyeh (danh từ): cách viết khác của "kaffiyeh", phổ biến hơn trong tiếng Anh.

    • The keffiyeh is a common headdress in the Middle East. (Keffiyeh một loại khăn trùm đầu phổ biếnTrung Đông.)
  • Agal (danh từ): vòng dây đen dùng để cố định kaffiyeh trên đầu.

    • The agal holds the kaffiyeh in place. (Agal giữ kaffiyeh cố định trên đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hatta: từ đồng nghĩa phổ biếnvùng Levant (Syria, Lebanon, Palestine).

    • He prefers wearing a hatta over a kaffiyeh. (Anh ấy thích đeo hatta hơn kaffiyeh.)
  • Shemagh: loại khăn trùm đầu tương tự, thường màu đỏ trắng, phổ biếnbán đảoRập.

    • The shemagh is often worn by military personnel in desert regions. (Shemagh thường được quân nhân đeocác vùng sa mạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrap a kaffiyeh: quấn hoặc đội kaffiyeh.

    • He carefully wrapped the kaffiyeh around his head. (Anh ấy cẩn thận quấn kaffiyeh quanh đầu mình.)
  • Fold a kaffiyeh: gấp kaffiyeh thành hình tam giác.

    • She folded the kaffiyeh before putting it on. ( ấy gấp kaffiyeh trước khi đội lên đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "kaffiyeh of peace": kaffiyeh của hòa bình (thành ngữ không phổ biến, dùng trong văn cảnh tượng trưng).
    • The artist used the kaffiyeh of peace in his painting. (Họa sĩ đã sử dụng kaffiyeh của hòa bình trong bức tranh của mình.)