kaff
/'fæfə/ Cách viết khác : (Kaffir) /'fæfə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Ban-tu: Một từ cũ, có tính phân biệt chủng tộc, dùng để chỉ người thuộc các dân tộc nói tiếng Bantu ở Nam Phi.
- Cổ phần mỏ (ở Nam Phi): (Dạng số nhiều) Một thuật ngữ cũ trong ngành khai thác mỏ ở Nam Phi để chỉ các cổ phần trong một mỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa 1):
- The use of the term "kaff" is considered highly offensive and racist. (Việc sử dụng từ "kaff" được coi là rất xúc phạm và phân biệt chủng tộc.)
- Danh từ (nghĩa 2):
- He owned several kaffs in the diamond mine. (Ông ấy sở hữu một vài cổ phần mỏ trong mỏ kim cương.)
Lưu ý sử dụng
- Từ nhạy cảm: Từ "kaff" (và dạng gốc "Kaffir") là một từ cực kỳ xúc phạm và phân biệt chủng tộc ở Nam Phi và nhiều nơi khác. Việc sử dụng nó bị coi là không thể chấp nhận được trong giao tiếp hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử để mô tả thái độ phân biệt chủng tộc trong quá khứ.
- Ngữ cảnh lịch sử: Nghĩa thứ hai ("cổ phần mỏ") cũng là một thuật ngữ lịch sử và không còn được sử dụng phổ biến.
Biến thể và từ liên quan
- Kaffir (danh từ): Dạng gốc, đầy đủ hơn của từ "kaff". Đây là từ có tính xúc phạm cao.
- Kaffir corn (danh từ): Một tên cũ cho cây cao lương (sorghum), một loại ngũ cốc. Ngay cả trong cách dùng này, từ "Kaffir" cũng ngày càng được thay thế vì có nguồn gốc phân biệt chủng tộc.
Từ đồng nghĩa & Từ thay thế phù hợp
- Để chỉ người (thay thế cho nghĩa xúc phạm): Người Nam Phi gốc Phi, công dân Nam Phi (Black South African). Các thuật ngữ cụ thể hơn như người Zulu, người Xhosa... nên được sử dụng khi biết rõ dân tộc.
- Để chỉ cổ phần mỏ (thay thế cho nghĩa cũ): Cổ phần mỏ (mine share), phần hùn (stake).
danh từ
- người Ban-tu một chủng tộc ở Nam phi
- (số nhiều) cổ phần mỏ (ở Nam phi)