kiev
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Kiev: "Kiev" là tên gọi cũ của thủ đô và thành phố lớn nhất của Ukraine, một trung tâm sản xuất và giao thông vận tải lớn. (Lưu ý: Tên chính thức hiện nay là Kyiv, nhưng "Kiev" vẫn được sử dụng phổ biến trong lịch sử và một số ngữ cảnh.)
Ví dụ sử dụng
- (Kiev từng là thủ đô của Cộng hòa Xô viết Ukraine.)
- (Nhiều du khách đến thăm Kiev để xem các nhà thờ lịch sử của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kievan Rus": một quốc gia thời trung cổ với trung tâm là Kiev.
- The Kievan Rus was a powerful state in Eastern Europe. (Kievan Rus là một quốc gia hùng mạnh ở Đông Âu.)
"Battle of Kiev": trận đánh lớn trong Thế chiến II.
- The Battle of Kiev was a major defeat for the Soviet Union. (Trận Kiev là một thất bại lớn đối với Liên Xô.)
Biến thể và từ gần giống
- Kyiv (danh từ riêng): cách viết và phát âm chính thức hiện nay của thủ đô Ukraine.
- Kyiv is now the preferred spelling in international contexts. (Kyiv là cách viết được ưa chuộng hiện nay trong các bối cảnh quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Ukraine: cách diễn đạt thay thế cho "Kiev".
- The capital of Ukraine is a city with a rich history. (Thủ đô Ukraine là một thành phố có lịch sử phong phú.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Kiev".
Thành ngữ liên quan
- "Not Kiev in a day": một biến thể của thành ngữ "Rome wasn't built in a day", ám chỉ việc xây dựng Kiev cũng mất nhiều thời gian.
- Rebuilding the city after the war was not Kiev in a day. (Xây dựng lại thành phố sau chiến tranh không phải chuyện một sớm một chiều.)