Học thuật
Thân thiện
kí

Mua ba kí thịt heo.

Định nghĩa
  1. Danh từ (danh từ đơn vị):
    • Kilôgam: Một đơn vị đo khối lượng trong hệ đo lường quốc tế, bằng một nghìn gam.
    • Từ viết tắt thông dụng: cách nói tắt, viết tắt phổ biến trong khẩu ngữ văn viết không trang trọng của từ "kilôgam" hoặc "ki-lô".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chị ấy mua hai gạo. (Chị ấy mua hai kilôgam gạo.)
    • Con này nặng khoảng một rưỡi. (Con này nặng khoảng một kilôgam rưỡi.)
    • Giá thịt heo năm mươi nghìn đồng một . (Giá thịt heo năm mươi nghìn đồng một kilôgam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong so sánh, ước lượng: Thường dùng để biểu thị số lượng, trọng lượng một cách ước chừng.
    • Túi này nhẹ thôi, chắc chỉ cỡ vài . (Túi này nhẹ thôi, chắc chỉ khoảng vài kilôgam.)
  • Dùng trong mua bán, trao đổi hàng ngày: từ rất phổ biến trong ngữ cảnh chợ búa, mua sắm thực phẩm.
    • Bao nhiêu một cam vậy ? (Giá một kilôgam cam bao nhiêu vậy ?)
Biến thể từ gần giống
  • Ki-lô: Cách viết nói khác, cùng nghĩa với "". Đây từ gốc được rút ngắn lại.
    • Một ki-lô đường. (Một kilôgam đường.)
  • Kilôgam: Từ đầy đủ, trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khoa học.
    • Khối lượng tiêu chuẩn một kilôgam. (Khối lượng tiêu chuẩn một kilôgam.)
  • Kg: Ký hiệu viết tắt quốc tế của kilôgam.
    • Gói hàng nặng 5 kg. (Gói hàng nặng 5 kilôgam.)
Từ đồng nghĩa
  • Cân: Trong khẩu ngữ, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "" để chỉ đơn vị khối lượng, mặc dù "cân" chính xác hơn tên gọi của dụng cụ đo.
    • Mua ba cân thịt. (Mua ba kilôgam thịt.)
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "" từ dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày, giao tiếp thân mật. Trong văn bản hành chính, khoa học, nên dùng từ đầy đủ "kilôgam" hoặc ký hiệu "kg".
  • Nguồn gốc: Đây từ được hình thành từ cách nói tắt của "kilôgam", thuộc loại từ vay mượn biến đổi.
kí

Mua ba kí thịt heo.

  1. (đph) d. Nh. Ki-lô: Mua ba thịt heo.