1. (dialecte) latanier
  2. quai; estacade
    • xây dọc sông
      quai maçonné le long d'un cours d'eau
    • chắn sóng
      estacade qui brise les vagues

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kè"

kè
Người công nhân đang xây kè bằng đá ở bờ sông.