ky
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ đan bằng tre, hình lòng máng, có cán dài, dùng để hốt hoặc xúc các vật rời như đất, rác, thóc, lúa. Đây là một công cụ lao động và sinh hoạt phổ biến ở nông thôn Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà dùng cái ky để hót đống rơm vãi trong sân.
- Anh ấy xúc cát bằng ky rất nhanh.
- Cái ky tre này đã được ông tôi đan từ nhiều năm trước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ky" thường được dùng trong ngữ cảnh lao động chân tay, nông nghiệp hoặc sinh hoạt gia đình truyền thống, gợi lên hình ảnh làng quê Việt Nam.
- Từ này ít khi dùng trong văn phong trang trọng hay hiện đại, mà phổ biến trong khẩu ngữ và văn học miêu tả đời sống.
Biến thể và từ gần giống
- Cái xẻng: Công cụ có hình dáng và công dụng tương tự, nhưng thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, mang tính chất hiện đại hơn.
- Cái hốt rác: Từ chỉ chung các dụng cụ dùng để thu gom rác, trong đó có thể bao gồm ky.
- Cái nia: Cũng là đồ đan bằng tre nhưng hình tròn, dùng để phơi phóng, sàng sảy, khác về hình dáng và công dụng chính so với ky.
Từ đồng nghĩa
- Cái xẻng tre: Nhấn mạnh chất liệu làm bằng tre.
- Đồ hốt rác: Chỉ chung công dụng.
Lưu ý
- Từ "ky" là một từ thuần Việt, phát âm là /ki/.
- Đây là một danh từ chỉ công cụ cụ thể, không có dạng động từ hay tính từ đi kèm.
- Trong một số phương ngữ, từ này có thể ít được sử dụng hoặc được thay thế bằng các từ như "xẻng tre", "cái hốt".
- d. Đồ đan bằng tre dùng để xúc đất, hót rác.