kẽ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng trống nhỏ, hẹp giữa hai vật thể hoặc hai bộ phận tiếp giáp nhau: Chỉ khoảng hở, lỗ hổng rất nhỏ, thường dài và hẹp, nơi có thể nhìn thấy ánh sáng, không khí hoặc vật nhỏ lọt qua.
- Vị trí, chỗ ở giữa trong một tập thể hoặc không gian: Dùng để chỉ vị trí trung gian, chỗ ngăn cách giữa các cá nhân hoặc sự vật trong một nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ánh nắng buổi sáng lọt qua kẽ lá. (Ánh sáng mặt trời buổi sáng chiếu xuyên qua khoảng trống nhỏ giữa những chiếc lá.)
- Cô ấy luôn tìm kẽ hở trong hợp đồng. (Cô ấy luôn tìm những điểm không chặt chẽ, khoảng trống trong hợp đồng.)
- Anh ta ngồi vào kẽ giữa hai người bạn. (Anh ta ngồi vào chỗ trống ở giữa hai người bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kẽ hở": Khoảng trống nhỏ, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ điểm yếu, sơ hở, hoặc lỗ hổng trong một hệ thống, quy định.
- Luật pháp cần chặt chẽ để không có kẽ hở cho hành vi gian lận.
- "Kẽ tóc": Khoảng cách rất nhỏ, mong manh, ví cho sự khác biệt hoặc ranh giới rất khó nhận thấy.
- Hai đội thi đấu với khoảng cách chỉ trong kẽ tóc.
- "Chui qua kẽ": Hành động lách qua khe hẹp một cách khó khăn, thường dùng với nghĩa đen.
- Con mèo chui qua kẽ cửa sổ vào trong nhà.
Biến thể và từ liên quan
- Khe (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ khoảng trống, đường nứt hoặc chỗ lõm sâu và hẹp hơn so với "kẽ", thường ở trên bề mặt cứng như đá, tường.
- Nước chảy róc rách trong khe núi.
- Kẽ hở (danh từ): Cụm từ cố định, như đã giải thích ở mục trên.
- Kẽ gian bào (danh từ, chuyên ngành sinh học): Khoảng trống giữa các tế bào.
- Tế bào kẽ (danh từ, chuyên ngành giải phẫu): Tế bào nằm ở khoảng trống giữa các mô hoặc cơ quan khác.
Từ đồng nghĩa
- Khe hở: Khoảng trống, lỗ hổng.
- Khe: Đường nứt, rãnh nhỏ.
- Lỗ hổng: Khoảng trống (thường dùng cho không gian hoặc nghĩa bóng về mặt trí tuệ, pháp lý).
- Khoảng giữa: Vị trí trung tâm, chỗ ở giữa.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Kẽ tóc chân tơ: Thành ngữ chỉ sự tỉ mỉ, chi tiết đến mức độ rất nhỏ, không bỏ sót điều gì.
- Công an điều tra vụ án một cách kẽ tóc chân tơ.
- Lách kẽ: Hành động tìm cách vượt qua hoặc lợi dụng những điểm không chặt chẽ, sơ hở (thường trong quy định, luật pháp).
- Một số doanh nghiệp tìm cách lách kẽ luật để giảm thuế.
- dt Khe nhỏ: Những ánh lửa bếp chờn vờn qua những kẽ liếp (Ng-hồng); ánh sáng lọt qua kẽ cửa.