kịp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Vừa đúng lúc cần thiết, không bị lỡ, không bị muộn: Diễn tả việc hoàn thành một hành động trong khoảng thời gian cho phép, trước một thời điểm giới hạn nào đó.
- Đạt đến mức, theo kịp, ngang bằng: Diễn tả việc đuổi kịp, bắt kịp hoặc đạt đến trình độ, mức độ tương đương với người khác hoặc một chuẩn mực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "vừa đúng lúc":
- Tôi chạy thật nhanh và đến trường kịp giờ. (Tôi chạy thật nhanh và đến trường đúng giờ.)
- Cô ấy gửi bài tập về nhà kịp trước khi hết hạn. (Cô ấy gửi bài tập về nhà trước khi hết hạn.)
- Nghĩa "theo kịp, đạt mức":
- Cậu ấy học rất chăm để kịp các bạn trong lớp. (Cậu ấy học rất chăm để theo kịp các bạn trong lớp.)
- Tốc độ phát triển kinh tế phải kịp với tốc độ đô thị hóa. (Tốc độ phát triển kinh tế phải theo kịp với tốc độ đô thị hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cho kịp": Dùng để nhấn mạnh mục đích hoàn thành đúng lúc.
- Anh phải làm nhanh lên cho kịp tiến độ. (Anh phải làm nhanh lên cho kịp tiến độ.)
- "Kịp không?" / "Có kịp không?": Cấu trúc hỏi về khả năng hoàn thành trong thời gian cho phép.
- Chỉ còn mười phút nữa, chúng ta có kịp không? (Chỉ còn mười phút nữa, chúng ta có kịp không?)
- "Kịp thì...": Diễn tả một điều kiện về thời gian.
- Kịp thì tốt, không kịp cũng không sao. (Kịp thì tốt, không kịp cũng không sao.)
Biến thể và từ liên quan
- Kịp thời (Tính từ): Đúng lúc, đúng thời điểm cần thiết.
- Sự can thiệp kịp thời đã ngăn chặn thảm họa. (Sự can thiệp đúng lúc đã ngăn chặn thảm họa.)
- Kịp lúc (Phó từ): Cùng nghĩa với "kịp", nhấn mạnh yếu tố thời điểm.
- Cứu viện đã đến kịp lúc. (Cứu viện đã đến đúng lúc.)
Từ đồng nghĩa
- Đúng giờ: Chỉ việc xảy ra đúng thời gian đã định (thường dùng cho lịch trình).
- Theo kịp: Bắt kịp, đuổi kịp (nghĩa thứ hai của "kịp").
Từ trái nghĩa
- Muộn / Trễ: Không đúng lúc, vượt quá thời gian cho phép.
- Lỡ: Bỏ lỡ, không kịp tham gia hoặc hoàn thành.
Cụm từ và thành ngữ liên quan
- Chạy đua với thời gian: Cố gắng làm việc thật nhanh để kịp thời hạn.
- Để hoàn thành dự án, chúng tôi đang chạy đua với thời gian.
- Nước đến chân mới nhảy: Hành động khi đã quá gần thời hạn, thường dẫn đến không kịp.
- Anh ta luôn nước đến chân mới nhảy, nên hiếm khi làm gì kịp thời hạn.
- ph. 1. Vừa đúng lúc cần thiết để khỏi lỡ ; có đủ thời gian : Đi mau cho kịp giờ tàu. 2. Đến mức ngang hàng : Học sao cho kịp các bạn .
Proverbs and Idioms
- Động tháng giêng nằm nghiêng mà thở, động tháng hai giặt chì chài không kịp
- Cây muốn lặng mà gió chẳng đừng, con muốn nuôi mà thân chẳng kịp
- Sân đình Lí Cốt rộng, không nơi nào bì kịp
- Đừng cho gươm kịp thở, đừng cho giáo kịp trở mình
- Chết không kịp trối
- Đánh cho không kịp bịt tai, không tài quay giáo không áo tháo chạy