lèchement

Học thuật
Thân thiện
lèchement

Il lèche la glace de son cornet avec un lèchement lent et délicat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự liếm: Hành động dùng lưỡi để làm ướt, làm sạch hoặc nếm một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le lèchement des glaces est un plaisir pour les enfants. (Sự liếm kemmột niềm vui đối với trẻ em.)
    • Le chat fait son lèchement pour se laver. (Con mèo thực hiện sự liếm của để tự làm sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lèchement de doigts": sự liếm ngón tay (thường sau khi ăn).
    • Après le repas, le lèchement de doigts est interdit à table. (Sau bữa ăn, việc liếm ngón tay bị cấmbàn ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lécher (động từ): liếm.
    • Le chien lèche la main de son maître. (Con chó liếm tay chủ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Léchage (danh từ giống đực): sự liếm (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
lèchement

Il lèche la glace de son cornet avec un lèchement lent et délicat.

danh từ giống đực
  1. sự liếm
    • Lèchement de doigts
      sự liếm ngón tay

Từ chứa "lèchement"