lèchement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự liếm: Hành động dùng lưỡi để làm ướt, làm sạch hoặc nếm một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le lèchement des glaces est un plaisir pour les enfants. (Sự liếm kem là một niềm vui đối với trẻ em.)
- Le chat fait son lèchement pour se laver. (Con mèo thực hiện sự liếm của nó để tự làm sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lèchement de doigts": sự liếm ngón tay (thường sau khi ăn).
- Après le repas, le lèchement de doigts est interdit à table. (Sau bữa ăn, việc liếm ngón tay bị cấm ở bàn ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lécher (động từ): liếm.
- Le chien lèche la main de son maître. (Con chó liếm tay chủ của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Léchage (danh từ giống đực): sự liếm (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
danh từ giống đực
- sự liếm
- Lèchement de doigtssự liếm ngón tay