lèchement

danh từ giống đực
  1. sự liếm
    • Lèchement de doigts
      sự liếm ngón tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lèchement"

lèchement
Il lèche la glace de son cornet avec un lèchement lent et délicat.