lézarde

Học thuật
Thân thiện
lézarde

Un lézarde traverse le mur de pierre du vieux jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết nứt, kẽ nứt: Chỉ một đường nứt nhỏ, thường xuất hiện trên tường, trần nhà hoặc các bề mặt xây dựng khác.
    • Dải nẹp: Một dải vải hẹp dùng để che đi chỗ nối giữa các tấm vải, thường thấy trên nệm, ghế bọc hoặc một số vật dụng bằng vải khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (vết nứt):

    • Une lézarde est apparue sur le mur après le tremblement de terre. (Một vết nứt đã xuất hiện trên tường sau trận động đất.)
    • Il faut réparer cette lézarde dans le plafond. (Cần phải sửa chữa vết nứt này trên trần nhà.)
  • Danh từ giống cái (dải nẹp):

    • La lézarde sur le côté du canapé commence à se découdre. (Dải nẹpbên cạnh ghế sofa bắt đầu bị sút chỉ.)
    • Pour un rendu professionnel, cousez une lézarde pour cacher la couture. (Để thành phẩm chuyên nghiệp, hãy may một dải nẹp để che đường may.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se fendre d'une lézarde": Nứt ra, xuất hiện vết nứt (cách nói văn chương hoặc trang trọng).
    • Le vieux mur s'est fendu de plusieurs lézardes. (Bức tường đã nứt ra nhiều vết.)
Biến thể từ gần giống
  • Lézarder (động từ): Nghĩa gốc là "nứt ra", nhưng nghĩa thông dụng hiện đại là "tắm nắng", "nằm dài thư giãn dưới nắng".
    • Ils aiment lézarder sur la plage. (Họ thích nằm dài tắm nắng trên bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Fissure (n.f): Vết nứt, kẽ nứt (thường sâu hơn hoặc nghiêm trọng hơn ).
  • Fente (n.f): Khe hở, đường nứt hẹp.
  • Frangé (n.f): Dải viền, dải trang trí (có thể tương tự khi dùng trong may vá).
Thành ngữ liên quan
  • "Une lézarde dans l'édifice": Một vết nứt trong công trình. Thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ điểm yếu, sự rạn nứt trong một hệ thống, một tổ chức hoặc một mối quan hệ.
    • Ce scandale a révélé une lézarde dans l'édifice de l'entreprise. (Vụ bê bối này đã phơi bày một vết nứt trong cơ cấu của công ty.)
lézarde

Un lézarde traverse le mur de pierre du vieux jardin.

danh từ giống cái
  1. vết nứt, kẽ nứt (ở tường...)
  2. dải nẹp (để che chỗ nối vải, ở nệm, ghế bọc...)

Từ gần giống

Từ chứa "lézarde"