lơ đãng

  1. distrait
    • Học sinh lơ đãng
      élève distrait

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "lơ đãng"

lơ đãng
Cậu bé nhìn ra cửa sổ với vẻ mặt lơ đãng.