loang

  1. se répandre; s'étendre; gagner
    • Nước loang khắp nơi
      l'eau se répand partout
    • Bệnh dịch đã loang ra
      l'épidémie s'est étendue
    • Lửa đã loang ra nhà bên cạnh
      l'incendie a gagné la maison voisine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "loang"

loang
Vết mực loang trên trang giấy trắng.