fuser

ngoại động từ
  1. loang ra
    • Des couleurs qui fusent
      thuốc màu loang ra
  2. nóng chảy
    • Cette bougie fuse trop vite
      cây nến ấy nóng chảy chóng quá
  3. nổ lép bép
    • Le sel fuse
      muối nổ lép bép
  4. phọt ra, tia ra
    • Jet d'eau qui fuse
      tia nước phọt ra
    • Pus qui fuse
      (y học) mủ tia ra
  5. , xịt
    • Pétard qui fuse
      pháo xịt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "fuser"