lượt

  1. gaze
    • Khăn lượt
      turban de gaze
  2. fois; reprise
    • Đến hai lượt
      venir deux fois
    • Nhiều lượt
      à plusieurs reprises
  3. tour
    • Đến lượt tôi
      c'est mon tour
  4. couche
    • Quét một lượt sơn
      passer une couche de peinture
    • lượt về (thể thao)
      match de retour

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lượt
Hôm nay đến lượt tôi trực nhật.