lồng bàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng hình cái thúng, thường được đan bằng tre hoặc bọc vải màn, dùng để úp lên mâm thức ăn nhằm ngăn ruồi, muỗi, côn trùng bay vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi luôn dùng lồng bàn để đậy thức ăn sau mỗi bữa cơm.
- Chiếc lồng bàn bằng tre này đã được gia đình tôi sử dụng nhiều năm.
- Nhớ úp lồng bàn vào để đĩa thịt không bị kiến bâu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lồng bàn" thường được nhắc đến như một vật dụng quen thuộc, gắn liền với nếp sinh hoạt gia đình Việt Nam truyền thống, thể hiện sự cẩn thận, gọn gàng và giữ vệ sinh thức ăn.
Biến thể và từ gần giống
- Lồng (danh từ): Chỉ đồ vật có kết cấu khung, thường dùng để nhốt, che chắn hoặc bảo vệ (ví dụ: lồng chim, lồng đèn). Lồng bàn là một loại lồng chuyên dụng.
- Mâm (danh từ): Đồ dùng đựng thức ăn, thường được lồng bàn che đậy lên trên.
Từ đồng nghĩa
- Cái chụp thức ăn: Cách gọi mô tả chức năng.
- Đồ che đậy mâm: Cụm từ giải thích công dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lồng bàn". Tuy nhiên, hình ảnh chiếc lồng bàn thường gợi nhớ đến bữa cơm gia đình ấm cúng và đầy đủ.
- Đồ dùng hình cái thúng, đan bằng tre hoặc bọc vải màn để úp đậy mâm thức ăn tránh ruồi nhặng.