lử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất mệt, kiệt sức: "Lử" diễn tả trạng thái mệt mỏi đến cực độ, không còn chút sức lực nào.
- Mệt lả: Đây là nghĩa chính và thông dụng nhất của từ "lử", đồng nghĩa với "lả" (nghĩa 2).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Làm việc cả ngày, tôi thấy mình mệt lử.
- Chạy bộ đường dài xong, anh ấy lử cò bợ, chỉ muốn nằm một chỗ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Mệt lử": cụm từ cố định và phổ biến nhất, nhấn mạnh mức độ mệt mỏi rất cao.
- Sau chuyến leo núi, cả đoàn ai cũng mệt lử.
"Lử cò bợ": cụm từ mang tính khẩu ngữ, diễn tả mệt đến mức không thể làm gì được nữa.
- Phải bê mấy chục thùng hàng lên tầng 5, lử cò bợ là phải.
Biến thể và từ gần giống
- Lả (tính từ): mệt đến mức không còn sức, thường dùng trong "mệt lả". "Lử" và "lả" có thể dùng thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh.
- Mệt nhoài (tính từ): mệt rã rời.
- Kiệt sức (tính từ): hết sạch sức lực.
Từ đồng nghĩa
- Mệt lả: mệt rũ ra.
- Mệt rã rời: mệt đến mức cả người như muốn rã ra.
- Mệt phờ: mệt đến mức mặt mày phờ phạc.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lử" hiện nay ít khi được dùng độc lập. Nó chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ cố định như "mệt lử" hoặc "lử cò bợ".
- "Lử cò bợ" là cách nói mang đậm tính khẩu ngữ, dân dã, thích hợp trong giao tiếp thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng.
- t. Nh. Lả , ngh. 2: Mệt lử. Lử cò bợ. Mệt lắm: Chạy ba vòng quanh sân lử cò bợ.