lữa

  1. Many a time, for long
    • Chơi với nhau đã lữa
      To have been friends for long, to be long-standing friends

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

lữa
Bạn bè chơi với nhau đã lữa.