l-bar

/'elbɑ:/
Học thuật
Thân thiện
l-bar

A worker secures an L-bar to a metal frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thép góc: Trong kỹ thuật, "l-bar" một thanh kim loại có mặt cắt ngang hình chữ L, thường được làm bằng thép, dùng trong xây dựng kết cấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The frame was reinforced with an l-bar. (Khung được gia cố bằng một thanh thép góc.)
    • We need to order more l-bars for the support structure. (Chúng ta cần đặt thêm các thanh thép góc cho kết cấu chịu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "l-bar section": mặt cắt hình chữ L.
    • The design specifies an l-bar section for the corner braces. (Bản thiết kế quy định mặt cắt hình chữ L cho các thanh giằng góc.)
Biến thể từ gần giống
  • Angle iron: Thép góc (từ đồng nghĩa kỹ thuật phổ biến).
  • Steel angle: Thép góc.
Từ đồng nghĩa
  • Angle bar: Thanh góc.
  • Angle iron: Thép góc.
l-bar

A worker secures an L-bar to a metal frame.

danh từ
  1. (kỹ thuật) thép góc