l-bar
/'elbɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thép góc: Trong kỹ thuật, "l-bar" là một thanh kim loại có mặt cắt ngang hình chữ L, thường được làm bằng thép, dùng trong xây dựng và kết cấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The frame was reinforced with an l-bar. (Khung được gia cố bằng một thanh thép góc.)
- We need to order more l-bars for the support structure. (Chúng ta cần đặt thêm các thanh thép góc cho kết cấu chịu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "l-bar section": mặt cắt hình chữ L.
- The design specifies an l-bar section for the corner braces. (Bản thiết kế quy định mặt cắt hình chữ L cho các thanh giằng góc.)
Biến thể và từ gần giống
- Angle iron: Thép góc (từ đồng nghĩa kỹ thuật phổ biến).
- Steel angle: Thép góc.
Từ đồng nghĩa
- Angle bar: Thanh góc.
- Angle iron: Thép góc.