la plata

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cửa sông La Plata: "La Plata" một cửa sông lớn nằm giữa Argentina Uruguay, nơi sông Paraná sông Uruguay đổ ra Đại Tây Dương. Đây một vùng nước rộng, vai trò quan trọng về mặt địa , kinh tế giao thông hàng hải.

dụ sử dụng
  • (Cửa sông La Plata một trong những cửa sông rộng nhất thế giới.)
  • (Nhiều tàu thuyền đi qua cửa sông La Plata để đến các cảng Buenos Aires Montevideo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La Plata Basin" (Lưu vực sông La Plata): vùng địa rộng lớn bao gồm các con sông đổ vào cửa sông này.
    • The La Plata Basin is a major agricultural and economic region in South America. (Lưu vực sông La Plata một vùng nông nghiệp kinh tế quan trọngNam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Río de la Plata (danh từ riêng): tên đầy đủ của cửa sông La Plata, có nghĩa "Sông Bạc".
    • The Río de la Plata was explored by European navigators in the 16th century. (Sông La Plata đã được các nhà hàng hải châu Âu khám phá vào thế kỷ 16.)
Từ đồng nghĩa
  • Estuary (danh từ): cửa sông.
  • River mouth (danh từ): cửa sông (thường dùng để chỉ nơi sông đổ ra biển).
Các cụm từ liên quan
  • "River Plate" (danh từ): tên gọi khác của cửa sông La Plata trong tiếng Anh, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc thể thao ( dụ: câu lạc bộ bóng đá River Plate).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "la plata" do đây tên địa danh cụ thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "la plata"

la plata
A large ship sails across the wide waters of La Plata.