lability

/lə'biliti/
danh từ
  1. tính dễ rụng, tính dễ biến, tính dễ huỷ, tính dễ rơi
  2. (vật ), (hoá học) tính không ổn định, tính không bền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lability
A scientist notes the lability of the chemical compound in the lab notebook.