laïque

Học thuật
Thân thiện
laïque

L'école publique est laïque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phi giáo hội, không tôn giáo, thế tục: Dùng để mô tả một cái gì đó tách biệt khỏi tôn giáo các tổ chức tôn giáo, thuộc về xã hội dân sự.
    • Trung lập về tôn giáo: Ám chỉ tính chất không thiên vị, không ủng hộ cũng không chống lại bất kỳ tôn giáo nào, đặc biệt trong các thể chế công cộng.
  2. Danh từ:

    • Người thế tục: Chỉ một người không thuộc về giáo hội, không phảigiáo sĩ.
    • Người ủng hộ chủ nghĩa thế tục: Chỉ một người ủng hộ nguyên tắc tách biệt giữa nhà nước tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'école publique est laïque. (Trường công lậptrường thế tục.)
    • L'État français est un État laïque. (Nhà nước Phápmột nhà nước thế tục.)
    • Une cérémonie laïque. (Một buổi lễ thế tục / không theo nghi thức tôn giáo.)
  • Danh từ:

    • Il est un laïque engagé. (Ông ấymột người thế tục dấn thân / một người tích cực ủng hộ chủ nghĩa thế tục.)
    • Les laïques et les religieux. (Những người thế tục những người đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laïcité" (danh từ giống cái): Đâykhái niệm quan trọng nhất liên quan, chỉ nguyên tắc thế tục, tính thế tục hoặc chủ nghĩa thế tục. Đâynguyên tắc nền tảng của nước Cộng hòa Pháp, đảm bảo sự tách biệt giữa nhà nước tôn giáo, cũng như quyền tự do tín ngưỡng tự do không tín ngưỡng.
    • La laïcité est un pilier de la République. (Nguyên tắc thế tụcmột trụ cột của nền Cộng hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Laïcité (n.f): Nguyên tắc thế tục, chủ nghĩa thế tục (xemmục trên).
  • Laïcisation (n.f): Sự thế tục hóa (quá trình tách biệt khỏi ảnh hưởng tôn giáo).
    • La laïcisation de l'école. (Sự thế tục hóa trường học.)
  • Laïcard (n.m, thông tục, đôi khi mang nghĩa xấu): Người cực đoan ủng hộ chủ nghĩa thế tục.
Từ đồng nghĩa
  • Séculier/Séculière (adj): Thế tục (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc so sánh với "giáo sĩ").
  • Non confessionnel (adj): Không giáo phái, phi tôn giáo (thường dùng cho trường học).
Từ trái nghĩa
  • Religieux/Religieuse (adj/n): (Thuộc về) tôn giáo; người tu hành.
  • Confessionnel (adj): (Thuộc về) giáo phái, tôn giáo.
  • Clérical(e) (adj): (Thuộc về) giáo sĩ, giáo hội.
Các cụm từ liên quan
  • École laïque: Trường học thế tục (trường công lập không giảng dạy tôn giáo).
  • État laïque: Nhà nước thế tục.
  • Morale laïque: Đạo đức thế tục (hệ thống đạo đức không dựa trên tôn giáo).
  • Être de conviction laïque: niềm tin thế tục (tin vào các giá trị cộng hòa nhân bản phi tôn giáo).
laïque

L'école publique est laïque.

  1. cũng như laïc
tính từ
  1. phi giáo hội, không tôn giáo, thế tục
    • Pouvoir laïque
      quyền thế tục
danh từ
  1. người ngoài giáo hội, người thế tục