laque

Học thuật
Thân thiện
laque

Une artiste applique de la laque sur un petit coffret en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Sơn mài, nhựa cây sơn mài: Chất lỏng dính, trong suốt hoặc màu, được lấy từ nhựa cây, dùng để phủ lên bề mặt đồ vật để tạo độ bóng bảo vệ.
    • Keo xịt tóc: Sản phẩm dạng xịt, thường chứa polymer, dùng để giữ nếp tóc.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đồ sơn mài: Đồ vật (thườngđồ trang trí, đồ nội thất) được phủ bằng nhiều lớp sơn mài để tạo độ bóng hoa văn trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Il a appliqué une couche de laque sur la table. (Anh ấy đã phủ một lớp sơn mài lên chiếc bàn.)
    • Elle utilise de la laque pour fixer sa coiffure. ( ấy dùng keo xịt tóc để giữ nếp tóc.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il collectionne les laques japonais. (Ông ấy sưu tập các đồ sơn mài Nhật Bản.)
    • Ce coffret en laque est un véritable objet d'art. (Chiếc hộp sơn mài nàymột tác phẩm nghệ thuật đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laque de Chine": sơn mài Trung Quốc (chỉ kỹ thuật hoặc đồ vật sơn mài truyền thống của Trung Quốc).

    • Ce vase est un magnifique exemple de laque de Chine. (Chiếc bình nàymột ví dụ tuyệt đẹp của đồ sơn mài Trung Quốc.)
  • "Résistant comme de la laque": cứng/cứng cáp như sơn mài (thành ngữ so sánh, thường dùng để chỉ mái tóc được giữ nếp rất chắc).

    • Avec cette laque, tes boucles seront résistantes comme de la laque ! (Với loại keo xịt tóc này, những lọn tóc xoăn của bạn sẽ cứng cáp như sơn mài!)
Biến thể từ gần giống
  • Laquer (động từ): sơn mài, phủ sơn mài; xịt keo giữ tóc.

    • Il faut laquer ce meuble pour le protéger. (Cần phải sơn mài chiếc tủ này để bảo vệ .)
  • Laqueur (danh từ giống đực): thợ sơn mài.

  • Laqueux, laqueuse (tính từ): tính chất như sơn mài, bóng láng.

Từ đồng nghĩa
  • Vernis (danh từ giống đực): vecni, chất phủ bóng bảo vệ bề mặt (gần nghĩa với "laque" khi chỉ chất phủ).
  • Fixatif (danh từ giống đực): keo xịt định hình (gần nghĩa với "laque" khi chỉ keo xịt tóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "laque" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cách sử dụng nâng cao đã đề cập.)

laque

Une artiste applique de la laque sur un petit coffret en bois.

danh từ giống cái
  1. sơn
danh từ giống đực
  1. đồ sơn mài