laque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Sơn mài, nhựa cây sơn mài: Chất lỏng dính, trong suốt hoặc có màu, được lấy từ nhựa cây, dùng để phủ lên bề mặt đồ vật để tạo độ bóng và bảo vệ.
- Keo xịt tóc: Sản phẩm dạng xịt, thường chứa polymer, dùng để giữ nếp tóc.
Danh từ giống đực:
- Đồ sơn mài: Đồ vật (thường là đồ trang trí, đồ nội thất) được phủ bằng nhiều lớp sơn mài để tạo độ bóng và hoa văn trang trí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Il a appliqué une couche de laque sur la table. (Anh ấy đã phủ một lớp sơn mài lên chiếc bàn.)
- Elle utilise de la laque pour fixer sa coiffure. (Cô ấy dùng keo xịt tóc để giữ nếp tóc.)
Danh từ giống đực:
- Il collectionne les laques japonais. (Ông ấy sưu tập các đồ sơn mài Nhật Bản.)
- Ce coffret en laque est un véritable objet d'art. (Chiếc hộp sơn mài này là một tác phẩm nghệ thuật đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Laque de Chine": sơn mài Trung Quốc (chỉ kỹ thuật hoặc đồ vật sơn mài truyền thống của Trung Quốc).
- Ce vase est un magnifique exemple de laque de Chine. (Chiếc bình này là một ví dụ tuyệt đẹp của đồ sơn mài Trung Quốc.)
"Résistant comme de la laque": cứng/cứng cáp như sơn mài (thành ngữ so sánh, thường dùng để chỉ mái tóc được giữ nếp rất chắc).
- Avec cette laque, tes boucles seront résistantes comme de la laque ! (Với loại keo xịt tóc này, những lọn tóc xoăn của bạn sẽ cứng cáp như sơn mài!)
Biến thể và từ gần giống
Laquer (động từ): sơn mài, phủ sơn mài; xịt keo giữ tóc.
- Il faut laquer ce meuble pour le protéger. (Cần phải sơn mài chiếc tủ này để bảo vệ nó.)
Laqueur (danh từ giống đực): thợ sơn mài.
Laqueux, laqueuse (tính từ): có tính chất như sơn mài, bóng láng.
Từ đồng nghĩa
- Vernis (danh từ giống đực): vecni, chất phủ bóng bảo vệ bề mặt (gần nghĩa với "laque" khi chỉ chất phủ).
- Fixatif (danh từ giống đực): keo xịt định hình (gần nghĩa với "laque" khi chỉ keo xịt tóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "laque" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cách sử dụng nâng cao đã đề cập.)
danh từ giống cái
- sơn
danh từ giống đực
- đồ sơn mài