loque

Học thuật
Thân thiện
loque

Une vieille femme en loques s'assied sur un banc du parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mảnh giẻ, quần áo rách: Một mảnh vải , rách nát, thường không còn giá trị sử dụng.
    • (Nghĩa bóng) Kẻ thân tàn ma dại: Dùng để chỉ một người trông tiều tụy, ốm yếu, tàn tạ về thể chất hoặc tinh thần.
    • Bệnh ung trứng (ong): Một loại bệnhong mật, khiến ấu trùng ong biến thành một chất nhầy, có mùi hôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a nettoyé le sol avec une vieille loque. (Anh ấy đã lau sàn bằng một mảnh giẻ .)
    • Après sa maladie, ce n'est plus qu'une loque. (Sau trận ốm, anh ta chỉ cònmột kẻ thân tàn ma dại.)
    • L'apiculteur doit surveiller son rucher pour éviter la loque. (Người nuôi ong phải theo dõi tổ ong để tránh bệnh ung trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être habillé en loques" / "Être vêtu de loques": Mặc quần áo rách rưới.
    • Les réfugiés étaient vêtus de loques. (Những người tị nạn mặc quần áo rách.)
  • "Se sentir comme une loque": Cảm thấy kiệt sức, mệt nhoài người.
    • Après cette longue journée de travail, je me sens comme une loque. (Sau ngày làm việc dài đó, tôi cảm thấy kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Loqueux, loqueuse (tính từ): Rách rưới, tả tơi (dùng cho quần áo); Tiều tụy, thảm hại (dùng cho người).
    • Un mendiant loqueux. (Một người ăn xin áo quần rách rưới.)
  • Loch, looch (danh từ giống đực): Các dạng biến thể hoặc cách viết khác của "loque" với nghĩa bệnh ong.
Từ đồng nghĩa
  • Haque (danh từ giống cái): Áo choàng (nghĩa cổ), đôi khi dùng với nghĩa quần áo tồi tàn.
  • Guenille (danh từ giống cái): Giẻ rách, quần áo rách.
  • Épave (danh từ giống cái): (Nghĩa bóng) Kẻ tàn tạ, kẻ suy sụp.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est une vraie loque humaine": Đó đúngmột con người tàn tạ / thảm hại.
    • Depuis son accident, c'est une vraie loque humaine. (Kể từ sau tai nạn, anh ta đúngmột con người tàn tạ.)
loque

Une vieille femme en loques s'assied sur un banc du parc.

danh từ giống cái
  1. mảnh giẻ
  2. quần áo rách
    • Vêtu de loques
      mặc quần áo rách
  3. (nghĩa bóng) kẻ thân tàn ma dại
  4. bệnh ung trứng (ong)
    • Loch, looch.