loque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mảnh giẻ, quần áo rách: Một mảnh vải cũ, rách nát, thường không còn giá trị sử dụng.
- (Nghĩa bóng) Kẻ thân tàn ma dại: Dùng để chỉ một người trông tiều tụy, ốm yếu, tàn tạ về thể chất hoặc tinh thần.
- Bệnh ung trứng (ong): Một loại bệnh ở ong mật, khiến ấu trùng ong biến thành một chất nhầy, có mùi hôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a nettoyé le sol avec une vieille loque. (Anh ấy đã lau sàn bằng một mảnh giẻ cũ.)
- Après sa maladie, ce n'est plus qu'une loque. (Sau trận ốm, anh ta chỉ còn là một kẻ thân tàn ma dại.)
- L'apiculteur doit surveiller son rucher pour éviter la loque. (Người nuôi ong phải theo dõi tổ ong để tránh bệnh ung trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être habillé en loques" / "Être vêtu de loques": Mặc quần áo rách rưới.
- Les réfugiés étaient vêtus de loques. (Những người tị nạn mặc quần áo rách.)
- "Se sentir comme une loque": Cảm thấy kiệt sức, mệt nhoài người.
- Après cette longue journée de travail, je me sens comme une loque. (Sau ngày làm việc dài đó, tôi cảm thấy kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Loqueux, loqueuse (tính từ): Rách rưới, tả tơi (dùng cho quần áo); Tiều tụy, thảm hại (dùng cho người).
- Un mendiant loqueux. (Một người ăn xin áo quần rách rưới.)
- Loch, looch (danh từ giống đực): Các dạng biến thể cũ hoặc cách viết khác của "loque" với nghĩa bệnh ong.
Từ đồng nghĩa
- Haque (danh từ giống cái): Áo choàng (nghĩa cổ), đôi khi dùng với nghĩa quần áo tồi tàn.
- Guenille (danh từ giống cái): Giẻ rách, quần áo rách.
- Épave (danh từ giống cái): (Nghĩa bóng) Kẻ tàn tạ, kẻ suy sụp.
Thành ngữ liên quan
- "C'est une vraie loque humaine": Đó đúng là một con người tàn tạ / thảm hại.
- Depuis son accident, c'est une vraie loque humaine. (Kể từ sau tai nạn, anh ta đúng là một con người tàn tạ.)
danh từ giống cái
- mảnh giẻ
- quần áo rách
- Vêtu de loquesmặc quần áo rách
- (nghĩa bóng) kẻ thân tàn ma dại
- bệnh ung trứng (ong)
- Loch, looch.