labia
/'leibiəm/ Cách viết khác : (labia) /'leibiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của 'labium'):
- Môi âm hộ: Chỉ các nếp gấp da và mô ở bộ phận sinh dục ngoài của nữ giới. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học, sinh học và giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The labia protect the inner structures of the vulva. (Các môi âm hộ bảo vệ các cấu trúc bên trong của âm hộ.)
- During the examination, the doctor noted the appearance of the labia. (Trong quá trình kiểm tra, bác sĩ đã ghi nhận hình dạng của các môi âm hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Labia majora": Môi lớn. Cặp nếp gấp da lớn hơn, có chứa mô mỡ và tuyến mồ hôi, nằm ở phía ngoài.
- The labia majora are covered with pubic hair after puberty. (Môi lớn được phủ bởi lông mu sau tuổi dậy thì.)
"Labia minora": Môi nhỏ. Cặp nếp gấp da mỏng hơn, nằm bên trong môi lớn, không có lông và chứa nhiều mạch máu.
- The labia minora surround the openings to the vagina and urethra. (Môi nhỏ bao quanh lỗ mở của âm đạo và niệu đạo.)
Biến thể và từ gần giống
Labium (số ít): Dạng số ít của "labia".
- Each labium has a specific function. (Mỗi môi đều có một chức năng cụ thể.)
Vulva: Âm hộ. Thuật ngữ rộng hơn chỉ toàn bộ cấu trúc bộ phận sinh dục ngoài của nữ, bao gồm cả môi âm hộ.
- Genitalia: Bộ phận sinh dục. Thuật ngữ chung cho cả nam và nữ.
Từ đồng nghĩa
- Vulvar lips: Môi âm hộ (cách gọi mô tả thông thường hơn).
- Vaginal lips: Môi âm đạo (cách gọi không chính xác về mặt giải phẫu nhưng đôi khi được dùng).
Lưu ý sử dụng
- "Labia" là danh từ số nhiều. Dạng số ít ít gặp hơn là "labium".
- Đây là một thuật ngữ giải phẫu học chính thức. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng các cụm từ mô tả hơn.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, khoa học hoặc giáo dục giới tính.
danh từ
- môi
- (thực vật học) môi dưới (hoa)
- (động vật học) môi dưới (sâu bọ)