labial

/'leibjəl/
tính từ
  1. (thuộc) môi (phát âm ở) môi
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) âm môi ((cũng) labial sound)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "labial"

labial
A linguist demonstrates a labial sound by rounding her lips.