labial

/'leibjəl/
Học thuật
Thân thiện
labial

A linguist demonstrates a labial sound by rounding her lips.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) môi: Liên quan đến đôi môi, đặc biệt trong giải phẫu hoặc khi mô tả các đặc điểm.
    • (Thuộc âm vị học) âm môi: Dùng để mô tả các âm thanh được tạo ra chủ yếu bằng cách sử dụng một hoặc cả hai môi.
  2. Danh từ:

    • (Ngôn ngữ học) Âm môi: Một phụ âm được phát âm với sự tham gia của một hoặc cả hai môi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The labial surface of the tooth faces the lips. (Bề mặt răng hướng về phía môi.)
    • 'P', 'b', and 'm' are labial consonants. (Các phụ âm 'p', 'b' 'm' các âm môi.)
  • Danh từ:

    • The sounds /p/ and /b/ are bilabial labials. (Các âm /p/ /b/ các âm môi đôi.)
    • In phonetics, labials are a major class of sounds. (Trong ngữ âm học, âm môi một nhóm âm quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Labial frenulum": Dây hãm môi, một nếp gấp nhỏ của niêm mạc nối môi với nướu.

    • The labial frenulum can sometimes cause speech issues if it is too tight. (Dây hãm môi đôi khi có thể gây ra vấn đề về phát âm nếu quá ngắn.)
  • "Labialize" (động từ): Phát âm một âm với sự tham gia của môi, làm cho một âm thêm đặc tính âm môi.

    • Some speakers labialize the 's' sound. (Một số người nói phát âm âm 's' với sự tham gia của môi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilabial (tính từ/danh từ): (Âm) môi-môi, được tạo ra bằng cả hai môi ( dụ: /p/, /b/, /m/).
  • Labiodental (tính từ/danh từ): (Âm) môi-răng, được tạo ra bằng cách môi dưới chạm vào răng trên ( dụ: /f/, /v/).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Liên quan đến môi.
  • Danh từ: Âm môi (trong ngữ cảnh ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "labial")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "labial")

labial

A linguist demonstrates a labial sound by rounding her lips.

tính từ
  1. (thuộc) môi (phát âm ở) môi
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) âm môi ((cũng) labial sound)

Từ gần giống

Từ chứa "labial"