labial
/'leibjəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) môi: Mô tả những gì liên quan đến đôi môi, cấu trúc hoặc chức năng của chúng.
- (Ngôn ngữ học) (Thuộc) phụ âm môi: Chỉ các âm được tạo ra bằng cách sử dụng một hoặc cả hai môi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le rouge à lèvres est un produit labial. (Son môi là một sản phẩm dành cho môi.)
- Les consonnes "p", "b" et "m" sont des sons labiaux. (Các phụ âm "p", "b" và "m" là những âm môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ âm học, labial có thể được dùng để mô tả chi tiết cách phát âm.
- Une voyelle peut être labialisée. (Một nguyên âm có thể được làm tròn môi.)
Biến thể và từ gần giống
- Labialiser (động từ): Làm tròn môi khi phát âm.
- Labialisation (danh từ): Sự làm tròn môi, hiện tượng phát âm với môi tròn.
Từ đồng nghĩa
- Buccal (tính từ): (Thuộc) miệng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả môi và khoang miệng).
tính từ
- (thuộc) môi
- Muscle labial(giải phẫu) cơ (vòng) môi
- Consonne labiale(ngôn ngữ học) phụ âm môi