labial

/'leibjəl/
Học thuật
Thân thiện
labial

Le dentiste examine soigneusement le muscle labial du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) môi: Mô tả những liên quan đến đôi môi, cấu trúc hoặc chức năng của chúng.
    • (Ngôn ngữ học) (Thuộc) phụ âm môi: Chỉ các âm được tạo ra bằng cách sử dụng một hoặc cả hai môi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le rouge à lèvres est un produit labial. (Son môimột sản phẩm dành cho môi.)
    • Les consonnes "p", "b" et "m" sont des sons labiaux. (Các phụ âm "p", "b" "m" là những âm môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ âm học, labial có thể được dùng để mô tả chi tiết cách phát âm.
    • Une voyelle peut être labialisée. (Một nguyên âm có thể được làm tròn môi.)
Biến thể từ gần giống
  • Labialiser (động từ): Làm tròn môi khi phát âm.
  • Labialisation (danh từ): Sự làm tròn môi, hiện tượng phát âm với môi tròn.
Từ đồng nghĩa
  • Buccal (tính từ): (Thuộc) miệng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả môi khoang miệng).
labial

Le dentiste examine soigneusement le muscle labial du patient.

tính từ
  1. (thuộc) môi
    • Muscle labial
      (giải phẫu) (vòng) môi
    • Consonne labiale
      (ngôn ngữ học) phụ âm môi

Từ chứa "labial"

Từ có nhắc đến "labial"