lacerated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: 1. Bị rách toạc, bị xé rách: Mô tả một vật gì đó (thường là da thịt, vải, hoặc bề mặt) bị rách một cách thô bạo, tạo thành những vết thương hoặc đường rách không đều, sâu và có vẻ nham nhở. 2. Có cạnh lởm chởm, nham nhở: Mô tả trạng thái của một vật bị hư hỏng, sứt mẻ, tạo ra những cạnh hoặc bề mặt không đều, gồ ghề như thể bị xé.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The victim had a deeply lacerated arm from the accident. (Nạn nhân có một cánh tay bị rách toạc sâu do tai nạn.)
- He showed me the lacerated pages of the old book. (Anh ấy cho tôi xem những trang sách cũ bị rách nham nhở.)
- The lacerated edge of the metal sheet was very sharp. (Cạnh lởm chởm của tấm kim loại rất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a lacerated wound": một vết thương rách da thịt.
- The surgeon carefully cleaned the lacerated wound. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận làm sạch vết thương rách da.)
- Dùng trong nghĩa bóng (ít phổ biến hơn): Có thể mô tả cảm xúc bị tổn thương sâu sắc, như bị xé nát.
- She suffered from a lacerated heart after the betrayal. (Cô ấy phải chịu đựng một trái tim tan nát sau sự phản bội.)
Biến thể và từ gần giống
- Lacerate (Động từ): Làm rách, xé toạc.
- The sharp branches lacerated his skin. (Những cành cây sắc nhọn làm rách da anh ta.)
- Laceration (Danh từ): Vết rách, vết thương rách.
- The deep laceration required stitches. (Vết rách sâu cần phải khâu lại.)
Từ đồng nghĩa
- Torn: Bị xé rách.
- Ripped: Bị xé toạc.
- Jagged: Lởm chởm, có răng cưa (thường để mô tả cạnh).
- Mangled: Bị cào xé, bị làm cho biến dạng nặng nề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng động từ "lacerate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "lacerated".)
Adjective
- bị làm nham nhở, sứt sẹo; có cạnh lởm chởm do bị làm hư hại
- nham nhở, lởm chởm như thể bị xé rách