lacerated

Adjective
  1. bị làm nham nhở, sứt sẹo; cạnh lởm chởm do bị làm hư hại
  2. nham nhở, lởm chởm như thể bị rách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

lacerated
The hiker's lacerated hand needed immediate bandaging.