lacerate

/'læsəreit/
Học thuật
Thân thiện
lacerate

The gardener trimmed the lacerated leaves from the plant.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • , rách, làm rách: Làm tổn thương bằng cách hoặc làm rách da, thịt, hoặc mềm, thường tạo ra vết thương mép không đều.
    • Làm tan nát, làm đau lòng: Làm tổn thương sâu sắc đến cảm xúc hoặc tinh thần của ai đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa thể chất):
    • The broken glass lacerated his hand. (Mảnh kính vỡ đã rách tay anh ấy.)
    • The surgeon carefully cleaned the lacerated skin. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận làm sạch vùng da bị rách.)
  • Động từ (Nghĩa tinh thần):
    • Her harsh words lacerated his heart. (Những lời lẽ gay gắt của ấy đã làm tan nát trái tim anh.)
    • He felt lacerated by the betrayal. (Anh ấy cảm thấy bị tổn thương sâu sắc bởi sự phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a lacerating remark/criticism": một lời nhận xét/chỉ trích sắc bén gây tổn thương sâu sắc.
    • The critic's lacerating review of the film ended the director's career. (Bài phê bình sắc như dao của nhà phê bình về bộ phim đã chấm dứt sự nghiệp của đạo diễn.)
  • "lacerating pain": cơn đau nhói, đau như bị .
    • A lacerating pain shot through his chest. (Một cơn đau như bị xuyên qua ngực anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Laceration (danh từ): vết rách, vết thương do bị .
    • The accident resulted in several deep lacerations on his arm. (Tai nạn dẫn đến nhiều vết rách sâu trên cánh tay anh ấy.)
  • Lacerated (tính từ): bị rách, bị tổn thương.
    • He showed me his lacerated palm. (Anh ấy cho tôi xem lòng bàn tay bị rách của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tear (động từ): , làm rách (thường dùng cho nghĩa thể chất).
  • Rip (động từ): toạc, mạnh.
  • Gash (động từ/danh từ): chém/rạch tạo ra vết thương sâu dài.
  • Devastate (động từ): tàn phá, làm suy sụp (thường dùng cho nghĩa tinh thần).
  • Wound (động từ): làm tổn thương (cả thể chất lẫn tinh thần).
Thành ngữ liên quan
  • To lacerate someone's feelings/heart/soul: Làm tổn thương sâu sắc đến cảm xúc/trái tim/tâm hồn của ai đó.
    • The news of the failure lacerated his soul. (Tin thất bại làm tan nát tâm hồn anh ta.)
lacerate

The gardener trimmed the lacerated leaves from the plant.

ngoại động từ
  1. , rách
    • a lacerated wound
      một vết thương bị nứt ra
  2. làm tan nát, làm đau (lòng)
    • to lacerate the hear
      làm đau lòng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "lacerate"