lacerate

/'læsəreit/
ngoại động từ
  1. , rách
    • a lacerated wound
      một vết thương bị nứt ra
  2. làm tan nát, làm đau (lòng)
    • to lacerate the hear
      làm đau lòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "lacerate"

lacerate
The gardener trimmed the lacerated leaves from the plant.