torn

/tiə/
Học thuật
Thân thiện
torn

She carefully mends the torn page of her favorite book.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Quá khứ phân từ của động từ 'tear'):
    • Bị rách, bị rách: Trạng thái của một vật (như vải, giấy) đã bị làm cho bị hở, bị tách ra thành các phần do một lực kéo mạnh.
    • Bị chia rẽ, bị giằng xé (về mặt tinh thần hoặc tình cảm): Cảm giác bị kéo về nhiều phía bởi những lựa chọn, cảm xúc hoặc lòng trung thành mâu thuẫn nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Vật ):
    • She repaired the torn page of the book with tape. ( ấy dán lại trang sách bị rách bằng băng dính.)
    • He was wearing a torn shirt. (Anh ta đang mặc một chiếc áo sơ mi rách.)
  • Tính từ (Tinh thần/Tình cảm):
    • I feel torn between my career and my family. (Tôi cảm thấy bị giằng xé giữa sự nghiệp gia đình.)
    • She was torn by guilt after the argument. ( ấy bị dày bởi cảm giác tội lỗi sau cuộc cãi vã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be torn apart": bị nát, bị hủy hoại hoàn toàn (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • The country was torn apart by civil war. (Đất nước bị chia rẽ bởi nội chiến.)
    • The family was torn apart by the scandal. (Gia đình bị tan nát vụ bê bối.)
  • "to be torn to pieces/shreds": bị thành từng mảnh.
    • The document was torn to pieces. (Tài liệu bị thành từng mảnh.)
    • (Nghĩa bóng) The critic tore his performance to shreds. (Nhà phê bình chỉ trích màn trình diễn của anh ấy thậm tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tear (động từ, /teər/): , làm rách.
    • Be careful not to tear the paper. (Hãy cẩn thận đừng tờ giấy.)
  • Tear (danh từ, /tɪər/): nước mắt. (LƯU Ý: Đây một từ đồng âm khác nghĩa với 'tear' ()).
  • Tattered (tính từ): rách tả tơi, rách nát (thường dùng cho quần áo, cờ).
    • a tattered flag (một lá cờ rách tả tơi)
Từ đồng nghĩa
  • Ripped: bị rách (tương tự 'torn').
  • Split: bị tách ra, bị chia rẽ.
  • Divided: bị chia rẽ, bị phân chia.
  • Conflicted: xung đột nội tâm, giằng xé.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan (từ động từ gốc 'tear')
  • Tear up: nát (thành nhiều mảnh).
    • He tore up the letter angrily. (Anh ta nát bức thư trong cơn giận.)
  • Tear down: phá hủy, giật sập (một tòa nhà).
    • They plan to tear down the old factory. (Họ dự định phá hủy nhà máy .)
  • Tear apart: (xemmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • Tear off: /giật ra, lao đi.
    • He tore off a piece of bread. (Anh ta ra một mẩu bánh mì.)
Thành ngữ liên quan
  • Wear and tear: sự hao mòn tự nhiên (do sử dụng).
    • The sofa shows signs of wear and tear. (Chiếc ghế sofa dấu hiệu hao mòn.)
  • That's torn it!: (Thông tục, chủ yếu dùngAnh) Thế hỏng rồi!/ Thế tiêu rồi! (dùng khi một việc đó bị hỏng hoặc một kế hoạch thất bại).
    • I've lost the keythat's torn it! (Tôi làm mất chìa khóa rồithế hỏng!)
torn

She carefully mends the torn page of her favorite book.

danh từ, (thường) số nhiều
  1. nước mắt, lệ
    • to shed tears
      rơi lệ, nhỏ lệ
    • to weep tears of joy
      mừng chảy nước mắt, mừng phát khóc
    • to move to tears
      làm cho cảm động ứa nước mắt
    • to keep back one's tears
      cầm nước mắt
    • full of tears; wet will tears
      đẫm nước mắt
  2. giọt (nhựa...)
danh từ
  1. chỗ rách, vết rách
  2. (thông tục) cơn giận dữ
  3. (thông tục) cách đi mau
    • to go full tears
      đi rất mau
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuộc chè chén say sưa
ngoại động từ tore; torn
  1. , làm rách
    • to tear a piece of paper in two
      một tờ giấy làm đôi
    • an old and torn coat
      một cái áo rách
  2. làm toạc ra, cắt sâu, làm đứt sâu
    • to one's hand on a nail
      bị một cái đi làm toạc tay
  3. kéo mạnh, giật
    • to tear one's hair
      giật tóc, bứt tóc
nội động từ
  1. rách,
    • paper tears easily
      giấy dễ rách

Idioms

  • to tear along
    chạy nhanh, đi gấp
  • to tear at
    kéo mạnh, giật mạnh
  • to tear away
    chạy vụt đi, lao đi
  • to tear down
    giật xuống
  • to tear in and out
    ra vào hối hả; lao vào lao ra
  • to tear off
    nhổ, giật mạnh, giật phăng ra
  • to tear out
    nhổ ra, giật ra, ra
  • to tear up
    nát, nhổ bật, cày lên
  • to tear up and down
    lên xuống hối hả, lồng lộn
  • to tear oneself away
    tự tách ra, dứt ra, rời đi