lacewing

lacewing

A green lacewing rests on a leaf in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Côn trùng cánh ren: "Lacewing" chỉ bất kỳ loài côn trùng nào thuộc hai họ Chrysopidae Hemerobiidae, đôi cánh mỏng như ren, trong suốt. Ấu trùng của chúng ăn các loài côn trùng gây hại như rệp vừng.

dụ sử dụng
  • (Con côn trùng cánh ren loài côn trùng có ích trong vườn ăn rệp vừng.)
  • (Tôi thấy một con côn trùng cánh ren màu xanh đậu trên chiếc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lacewing larvae": ấu trùng côn trùng cánh ren.

    • Lacewing larvae are voracious predators of small insects. (Ấu trùng côn trùng cánh ren những kẻ săn mồi phàm ăn đối với côn trùng nhỏ.)
  • "lacewing eggs": trứng côn trùng cánh ren.

    • The lacewing eggs are laid on stalks to protect them from predators. (Trứng côn trùng cánh ren được đẻ trên cuống nhỏ để bảo vệ chúng khỏi kẻ thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Green lacewing (danh từ): côn trùng cánh ren xanh (thuộc họ Chrysopidae).

    • Green lacewings are commonly found in gardens. (Côn trùng cánh ren xanh thường được tìm thấy trong vườn.)
  • Brown lacewing (danh từ): côn trùng cánh ren nâu (thuộc họ Hemerobiidae).

    • Brown lacewings are less common than green ones. (Côn trùng cánh ren nâu ít phổ biến hơn loại màu xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cánh ren: (cách gọi thông thường) chỉ chung các loài côn trùng cánh mỏng như ren.
  • Côn trùng ăn rệp: (mô tả chức năng) ấu trùng của chúng chuyên ăn rệp vừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "lacewing fly": (ít dùng) một cách gọi khác của lacewing.
    • The lacewing fly is a delicate insect. (Con ruồi cánh ren một loài côn trùng mảnh mai.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lacewing".