lessing

lessing

A student reads a book by Lessing in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Doris Lessing: Nhà văn người Anh, tác giả của nhiều tiểu thuyết truyện ngắn, lớn lên ở Rhodesia (nay Zimbabwe), sinh năm 1919. được trao giải Nobel Văn học năm 2007. - Ông Gotthold Ephraim Lessing: Nhà viết kịch nhà lý luận người Đức, một trong những nhân vật chủ chốt của phong trào Khai sáng (1729–1781).

dụ sử dụng
  • (Cuốn tiểu thuyết "The Golden Notebook" của Doris Lessing được coi một tác phẩm kinh điển về nữ quyền.)
  • (Vở kịch "Nathan the Wise" của ông Gotthold Ephraim Lessing đề cao sự khoan dung tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lessing" thường được sử dụng trong bối cảnh văn học hoặc triết học để chỉ một trong hai nhân vật lịch sử này, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
    • In literary studies, "Lessing" often refers to Doris Lessing. (Trong nghiên cứu văn học, "Lessing" thường chỉ Doris Lessing.)
    • In German Enlightenment studies, "Lessing" refers to Gotthold Ephraim Lessing. (Trong nghiên cứu về thời kỳ Khai sáng Đức, "Lessing" chỉ ông Gotthold Ephraim Lessing.)
Biến thể từ gần giống
  • Lessing (họ): một họ người Đức Anh, không biến thể phổ biến nào khác ngoài dạng viết hoa chính xác.
Từ đồng nghĩa
  • Doris Lessing: (không từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ có thể dùng cụm từ mô tả).
  • Gotthold Ephraim Lessing: (không từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ có thể dùng cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan đến từ "Lessing".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến từ "Lessing".