lacing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động đánh đập, trừng phạt thân thể: "lacing" chỉ hành động đánh ai đó bằng một vật như thắt lưng hoặc roi, thường là một hình thức trừng phạt.
- Dây buộc, dây xỏ: "lacing" là một sợi dây (thường được xỏ qua các lỗ hoặc móc) dùng để buộc chặt hai mép lại với nhau, như trên giày hoặc quần áo.
- Một lượng nhỏ rượu pha thêm vào đồ uống hoặc thức ăn: "lacing" chỉ việc thêm một chút rượu hoặc chất lỏng vào thực phẩm hoặc đồ uống để tăng hương vị hoặc tác dụng.
Ví dụ sử dụng
Hành động đánh đập:
- The sailor received a severe lacing for his disobedience. (Người thủy thủ đã bị đánh đập nghiêm trọng vì sự bất tuân của mình.)
Dây buộc:
- The lacing on his boots was worn out and needed replacement. (Dây buộc trên đôi ủng của anh ấy đã mòn và cần được thay thế.)
Pha thêm rượu:
- She added a lacing of brandy to the hot chocolate. (Cô ấy đã thêm một chút rượu brandy vào sô-cô-la nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone a lacing": đánh đập ai đó.
- The old sailor threatened to give the boy a good lacing. (Người thủy thủ già đe dọa sẽ đánh cho cậu bé một trận nên thân.)
"lacing of": một lượng nhỏ (rượu) thêm vào.
- The coffee had a lacing of whiskey to warm him up. (Cà phê có một chút rượu whisky để làm ấm anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Lace (động từ): buộc dây, thêm rượu vào, hoặc đánh đập.
- She laced her shoes tightly. (Cô ấy buộc chặt dây giày của mình.)
- He laced the punch with rum. (Anh ấy đã pha rượu rum vào đồ uống.)
- Laced (tính từ): có dây buộc, hoặc có pha thêm rượu.
- The laced boots were very stylish. (Đôi ủng có dây buộc rất thời trang.)
- The laced drink made everyone tipsy. (Đồ uống có pha rượu khiến mọi người hơi say.)
Từ đồng nghĩa
- Dây buộc: cord, string, shoelace.
- Hành động đánh đập: beating, thrashing, whipping.
- Pha thêm rượu: dash, splash, hint.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lace up: buộc dây (giày, áo).
- He laced up his skates before going on the ice. (Anh ấy buộc dây giày trượt băng trước khi ra sân băng.)
Lace with: pha thêm (rượu hoặc chất gì đó) vào.
- They laced the cake with rum for extra flavor. (Họ đã pha rượu rum vào bánh để tăng thêm hương vị.)
Thành ngữ liên quan
- Lace into someone: chỉ trích hoặc tấn công ai đó một cách dữ dội.
- The coach laced into the team for their poor performance. (Huấn luyện viên đã chỉ trích dữ dội đội bóng vì màn trình diễn kém cỏi của họ.)