lysenko

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Lysenko (thường được viết hoa) họ của một nhà di truyền học người Liên , Trofim Lysenko (1898–1976). Ông nổi tiếng ủng hộ thuyết tiến hóa Lamarck (di truyền các đặc điểm tập nhiễm) phản đối di truyền học Mendel, một quan điểm được Stalin ủng hộ mạnh mẽ. Thuật ngữ "lysenko" thường được dùng để chỉ những ý tưởng khoa học sai lầm hoặc bị chính trị hóa, đặc biệt trong lĩnh vực sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The theory of lysenko was widely promoted in the Soviet Union during the 1930s and 1940s. (Học thuyết lysenko đã được quảng bá rộng rãi ở Liên trong những năm 1930 1940.)
    • Many scientists criticized the lysenko approach for ignoring established genetics. (Nhiều nhà khoa học đã chỉ trích cách tiếp cận lysenko bỏ qua di truyền học đã được thiết lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lysenkoism" (chủ nghĩa lysenko): Hệ tư tưởng hoặc phong trào khoa học dựa trên các quan điểm của Lysenko, thường mang tính chính trị hóa phản khoa học.

    • Lysenkoism had a devastating impact on Soviet agriculture. (Chủ nghĩa lysenko đã tác động tàn phá đến nông nghiệp Liên .)
  • "lysenko-like" (giống lysenko): Mô tả các chính sách hoặc lý thuyết khoa học bị chi phối bởi chính trị thay vì bằng chứng thực nghiệm.

    • The government's agricultural reforms were criticized as lysenko-like in their rejection of modern science. (Các cải cách nông nghiệp của chính phủ bị chỉ trích giống lysenko bác bỏ khoa học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lysenkoist (danh từ/ tính từ): Người ủng hộ hoặc liên quan đến chủ nghĩa lysenko.
    • He was a prominent lysenkoist in the Soviet scientific community. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa lysenko nổi bật trong cộng đồng khoa học Liên .)
Từ đồng nghĩa
  • Pseudo-science (khoa học giả): Chỉ các lý thuyết được trình bày như khoa học nhưng thiếu cơ sở thực nghiệm.
  • Political science (khoa học chính trị hóa): Khoa học bị ảnh hưởng bởi chính trị thay vì các phương pháp khoa học chuẩn mực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lysenko" do đây danh từ riêng mang tính lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "Lysenko affair" (vụ lysenko): Sự kiện lịch sử liên quan đến sự trỗi dậy sụp đổ của ảnh hưởng của Lysenko trong khoa học Liên .
    • The lysenko affair remains a cautionary tale about the dangers of politicizing science. (Vụ lysenko vẫn một câu chuyện cảnh báo về những nguy hiểm của việc chính trị hóa khoa học.)