lactic

/'læktik/
Học thuật
Thân thiện
lactic

Lactic acid gives yogurt its tangy flavor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sữa, liên quan đến sữa: "lactic" mô tả thứ đó nguồn gốc từ sữa hoặc liên quan đến sữa, đặc biệt sữa chua hoặc váng sữa.
    • Thuộc về axit lactic: Trong hóa học sinh học, "lactic" thường dùng để chỉ các quá trình hoặc chất liên quan đến axit lactic.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lactic fermentation is used in making yogurt. (Quá trình lên men lactic được sử dụng để làm sữa chua.)
    • The study focused on lactic bacteria in dairy products. (Nghiên cứu tập trung vào vi khuẩn lactic trong các sản phẩm từ sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lactic threshold": ngưỡng lactic, một thuật ngữ trong thể thao chỉ cường độ vận động khi axit lactic bắt đầu tích tụ nhanh trong bắp.
    • The athlete is training to increase her lactic threshold. (Vận động viên đang tập luyện để tăng ngưỡng lactic của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lactate (động từ): sản xuất axit lactic, đặc biệt trong bắp khi hoạt động mạnh.

    • Muscles lactate during intense exercise. ( bắp sản sinh axit lactic trong khi tập luyện cường độ cao.)
  • Lactation (danh từ): sự tiết sữa, thời kỳ cho con .

    • Proper nutrition is important during lactation. (Dinh dưỡng hợp rất quan trọng trong thời kỳ cho con .)
Từ đồng nghĩa
  • Dairy-related: liên quan đến sữa.
  • Milky: tính chất như sữa (thường về màu sắc hoặc độ đục, ít dùng trong ngữ cảnh hóa học).
Cụm từ cố định
  • Lactic acid (danh từ): axit lactic, một hợp chất hóa học được tạo ra từ quá trình lên men đường sữa (lactose) hoặc từ bắp khi hoạt động.
    • Lactic acid gives yogurt its tangy flavor. (Axit lactic tạo cho sữa chua hương vị chua đặc trưng.)
lactic

Lactic acid gives yogurt its tangy flavor.

tính từ
  1. (hoá học) Lactic
    • lactic acid
      axit lactic