laddie
- Danh từ:
- Chàng trai trẻ, cậu bé: Một từ thân mật, quen thuộc dùng để gọi hoặc chỉ một cậu bé hoặc một người thanh niên trẻ tuổi. Từ này thường mang sắc thái trìu mến, thân thiện hoặc địa phương, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Scotland và tiếng Anh tại một số vùng miền Bắc nước Anh.
- Danh từ:
- Come here, laddie, and I'll show you how to tie a knot. (Lại đây nào cậu bé, ta sẽ chỉ cho cháu cách thắt nút dây.)
- He's a brave laddie, that one. (Nó là một chàng trai trẻ dũng cảm đấy.)
- The old fisherman smiled at the young laddie. (Người ngư dân già mỉm cười với cậu bé.)
Dùng như một từ xưng hô trực tiếp thân mật: Thường được người lớn tuổi hơn dùng để gọi một cậu bé hoặc một thanh niên.
- "What's your name, laddie?" the sergeant asked. ("Tên cháu là gì, cậu bé?" viên trung sĩ hỏi.)
Mang sắc thái địa phương (Scotland): Từ này gắn liền với văn hóa và ngôn ngữ Scotland, thường xuất hiện trong văn học, bài hát dân gian, hoặc lời nói hàng ngày ở đây.
- The song tells the tale of a Scottish laddie leaving home. (Bài hát kể câu chuyện về một chàng trai Scotland rời xa nhà.)
Lad (n): Dạng rút gọn, phổ biến hơn, cùng nghĩa với "laddie". Có nghĩa là cậu bé, chàng trai trẻ.
- He's a good lad. (Nó là một chàng trai tốt.)
Lassie (n): Từ tương ứng dùng cho bé gái hoặc cô gái trẻ, cũng phổ biến trong tiếng Anh Scotland.
- The little lassie was playing in the garden. (Cô bé đang chơi trong vườn.)
- Boy: Cậu bé, chàng trai (từ thông dụng, trung lập hơn).
- Youngster: Thanh niên, người trẻ tuổi.
- Youth: Thanh niên, tuổi trẻ.
- Lassie: Cô bé, cô gái trẻ.
- Old man: Ông già, người đàn ông lớn tuổi.
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "laddie". Các thành ngữ thường sử dụng dạng "lad"). - One of the lads: Một phần của nhóm bạn thân (toàn nam). - After working there for a month, he was accepted as one of the lads. (Sau một tháng làm việc ở đó, anh ta được chấp nhận như một thành viên trong nhóm.)
- anh chàng trai trẻ, chú bé tí hon