sonny

/'sʌni/
Học thuật
Thân thiện
sonny

The little boy waved and said, "Hello, sonny!"

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Con, cu con: Một cách gọi thân mật, quen thuộc hoặc phần trịch thượng dành cho một cậu hoặc một người đàn ông trẻ tuổi. Từ này thường được người lớn tuổi hơn sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Listen here, sonny, you should respect your elders." ("Nghe đây, cu con, cháu nên tôn trọng người lớn tuổi.")
    • The old man smiled and said, "What's your name, sonny?" (Ông lão mỉm cười nói, "Tên cháu , con?")
    • "Don't worry, sonny, everything will be alright." ("Đừng lo, con, mọi chuyện sẽ ổn thôi.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để gọi một cách thân thiện nhưng thể hiện sự chênh lệch tuổi tác hoặc kinh nghiệm: Từ này thường mang sắc thái của người lớn tuổi, kinh nghiệm nói với người trẻ hơn. Đôi khi có thể nghe hơi trịch thượng nếu ngữ cảnh không thân mật.
    • "You've got a lot to learn, sonny." ("Cháu còn nhiều thứ phải học, cu con.")
Biến thể từ gần giống
  • Son (n): Con trai. Đây từ gốc, mang nghĩa trung lập trang trọng hơn.
    • He is my son. (Anh ấy con trai tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lad (n): Cậu , chàng trai trẻ (thân mật).
  • Kid (n): Đứa trẻ, nhóc con (thông tục).
  • Young man (n): Chàng trai trẻ (trang trọng hơn một chút).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Sonny" một từ rất thân mật thông tục. có thể được dùng một cách trìu mến, nhưng cũng có thể nghe có vẻ xem thường hoặc trịch thượng tùy vào giọng điệu ngữ cảnh. Người nói thường lớn tuổi hơn đáng kể so với người nghe.
  • Đối tượng: Chỉ dùng để gọi trực tiếp một cậu hoặc một người đàn ông trẻ. Không dùng để giới thiệu hoặc đề cập đến người thứ ba ( dụ: "He is my sonny" không đúng).
sonny

The little boy waved and said, "Hello, sonny!"

danh từ
  1. (thông tục) con, cu con (dùng để gọi)

Từ đồng nghĩa