lade
/leid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chất, xếp (hàng hóa lên tàu, xe): Hành động đưa hàng hóa lên một phương tiện vận chuyển để chuẩn bị cho việc vận chuyển.
- Múc, tát (chất lỏng): Hành động dùng một dụng cụ như gáo, môi để lấy chất lỏng ra khỏi thùng chứa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa chất hàng):
- The workers will lade the ship with timber tomorrow. (Các công nhân sẽ chất gỗ lên tàu vào ngày mai.)
- It took hours to lade all the supplies onto the trucks. (Phải mất hàng giờ để chất tất cả vật tư lên các xe tải.)
- Động từ (nghĩa múc chất lỏng):
- She used a small bowl to lade the soup into individual servings. (Cô ấy dùng một cái bát nhỏ để múc súp vào các phần ăn riêng.)
- We need to lade the water out of the flooded basement. (Chúng ta cần phải tát nước ra khỏi tầng hầm bị ngập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lade with": chất đầy, chất nặng với cái gì đó (thường là hàng hóa hoặc một cách diễn đạt mang tính hình tượng).
- The donkeys were laden with bundles of firewood. (Những con lừa được chất nặng những bó củi.)
- His voice was laden with sadness. (Giọng nói của anh ấy chất chứa đầy nỗi buồn.)
- "to lade out": múc ra, lấy ra (chất lỏng).
- He laded out a portion of stew for each guest. (Anh ấy múc ra một phần hầm cho mỗi vị khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Laden (quá khứ phân từ, thường dùng như tính từ): được chất đầy, chất nặng.
- A laden cargo ship. (Một con tàu chở hàng chất đầy.)
- Lading (danh động từ): hành động chất hàng, hoặc hàng hóa được chất lên.
- The bill of lading is an important shipping document. (Vận đơn là một chứng từ vận chuyển quan trọng.)
- Ladle (danh từ): cái môi, cái vá múc canh. (Lưu ý: "ladle" là danh từ chỉ dụng cụ, trong khi "lade" là động từ chỉ hành động.)
Từ đồng nghĩa
- Load: chất, xếp hàng.
- Stow: xếp, sắp xếp hàng hóa (thường trên tàu).
- Bail: tát nước (ra khỏi thuyền).
- Scoop: múc, xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lade out: (như đã nêu ở trên) múc ra, phân phát (chất lỏng, thức ăn lỏng).
- Lade into (ít phổ biến hơn): có thể dùng để chỉ việc chất hàng vào một không gian cụ thể.
- They laded the grain into the storage silos. (Họ đổ ngũ cốc vào các silo chứa.)
Thành ngữ liên quan
- Laden with guilt/grief: chất chứa đầy cảm giác tội lỗi/đau buồn. (Sử dụng dạng tính từ "laden").
- She returned home, laden with guilt for her mistake. (Cô ấy trở về nhà, chất chứa đầy cảm giác tội lỗi vì lỗi lầm của mình.)
ngoại động từ laded; laded; laden
- chất hàng (lên tàu)
- to lade a ship with cargochất hàng lên tàu