lad
/læd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chàng trai trẻ, thanh niên: Từ thân mật, không trang trọng dùng để chỉ một người nam trẻ tuổi.
- Cậu bé, chú bé: Cách gọi thân mật đối với một bé trai hoặc thiếu niên.
- Người giữ chuồng ngựa (cũ): Nghĩa cổ, chỉ người làm công việc chăm sóc ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He's a nice lad from the village. (Anh ấy là một chàng trai tốt từ ngôi làng.)
- The little lad helped his grandmother carry the bags. (Cậu bé đã giúp bà của mình xách những chiếc túi.)
- In the old story, the stable lad discovered the secret. (Trong câu chuyện cũ, chú bé coi chuồng ngựa đã phát hiện ra bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"One of the lads": Một thành viên trong nhóm bạn thân (thường là nam).
- After joining the football team, he quickly became one of the lads. (Sau khi gia nhập đội bóng, anh ấy nhanh chóng trở thành một thành viên trong nhóm.)
"A bit of a lad": Cách nói mô tả một chàng trai trẻ thích vui chơi, đôi khi hơi nghịch ngợm hoặc táo bạo.
- He was a bit of a lad in his youth, always getting into mischief. (Anh ấy khá là nghịch ngợm thời trẻ, luôn gây rắc rối.)
Biến thể và từ gần giống
Laddie (n): Biến thể thân mật, thường dùng ở Scotland hoặc Bắc Anh, có nghĩa tương tự "lad".
- Come here, laddie, and I'll show you how to do it. (Lại đây nào cậu bé, ta sẽ chỉ cho cháu cách làm.)
Ladhood (n): Thời thanh niên, thời trai trẻ (ít dùng).
- He often told stories of his ladhood. (Ông ấy thường kể những câu chuyện về thời trai trẻ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Boy: Cậu bé, chàng trai (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Young man: Thanh niên (trang trọng hơn).
- Chap: Anh chàng, gã (thân mật, dùng cho nam giới nói chung).
- Bloke: Anh chàng, ông (thân mật, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "lad")
Thành ngữ liên quan
"Lads and lasses": Các chàng trai và cô gái (cách gọi chung thân mật cho một nhóm thanh niên).
- The party was full of lads and lasses from the university. (Bữa tiệc đầy ắp các chàng trai cô gái từ trường đại học.)
"A lad of parts" (cũ): Một chàng trai tài năng, có nhiều khả năng.
- He was known in the village as a lad of parts, good at both studies and sports. (Anh ấy được biết đến trong làng như một chàng trai tài năng, giỏi cả học lẫn thể thao.)
danh từ
- chàng trai, chú bé
- chú coi chuồng ngựa