laird

/'leəd/
Học thuật
Thân thiện
laird

Le laird inspecte ses terres depuis la colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Địa chủ (ở Scotland): "Laird" là một danh hiệu truyền thống của Scotland, dùng để chỉ một chủ đất, thườngngười sở hữu một điền trang lớn hoặc một lãnh địa. Từ này tương đương với "lord of the manor" (lãnh chúa) trong tiếng Anh, nhưng mang đậm sắc thái văn hóa lịch sử Scotland.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le laird du château possède de vastes terres. (Vị địa chủ của lâu đài sở hữu những vùng đất rộng lớn.)
    • C'est une famille de lairds depuis plusieurs générations. (Đómột gia đình địa chủ qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le laird et ses tenanciers": Địa chủ những người tá điền của ông ta. Cụm từ này mô tả mối quan hệ lịch sử giữa chủ đất những người canh tác trên đất của ông ta.
    • L'histoire décrit les devoirs du laird et de ses tenanciers. (Cuốn sách lịch sử mô tả nghĩa vụ của vị địa chủ những người tá điền của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Châtelain (danh từ giống đực): Chủ lâu đài. Từ này nhấn mạnh đến việc sở hữu một lâu đài hơn là quyền sở hữu đất đai nói chung.
  • Propriétaire terrien (danh từ giống đực/giống cái): Chủ đất. Đâytừ chung, trung lập hơn, không mang sắc thái lịch sử hay địa phương như "laird".
Từ đồng nghĩa
  • Seigneur (danh từ giống đực): Lãnh chúa. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một quý tộc đất đai quyền lực phong kiến.
  • Grand propriétaire foncier (danh từ giống đực): Đại địa chủ. Nhấn mạnh quy mô sở hữu đất đai lớn.
Lưu ý
  • "Laird" là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Scots/Scotland vào tiếng Pháp. chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, văn học hoặc khi nói về Scotland để giữ nguyên sắc thái địa phương. Trong ngữ cảnh Pháp hiện đại thông thường, người ta thường dùng "propriétaire terrien" hoặc "châtelain" hơn.
laird

Le laird inspecte ses terres depuis la colline.

danh từ giống đực
  1. địa chủ (ở ê cốt)

Từ gần giống