liard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Sử học) Đồng xẻng: Một loại tiền xu nhỏ của Pháp thời xưa, có giá trị bằng một phần tư xu.
- (Nghĩa bóng, từ cũ) Món tiền nhỏ, xu: Dùng để chỉ một khoản tiền rất nhỏ, không đáng kể.
Danh từ giống đực:
- (Tiếng địa phương) Cây dương đen: Một loại cây thuộc họ liễu, có tên khoa học là Populus nigra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (tiền tệ):
- Cette vieille pièce est un liard. (Đồng xu cổ này là một đồng xẻng.)
- Il ne lui reste plus un liard. (Anh ta không còn một xu dính túi.)
Danh từ (thực vật):
- On plante souvent des liards le long des routes. (Người ta thường trồng cây dương đen dọc theo các con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"N'avoir pas un liard": Không một xu dính túi, hoàn toàn không có tiền.
- Après avoir tout dépensé, il n'a pas un liard. (Sau khi tiêu hết mọi thứ, anh ta không một xu dính túi.)
"Couper un liard en quatre": Vắt cổ chày ra nước, quá keo kiệt, chi li từng đồng xu nhỏ.
- Il est tellement avare qu'il couperait un liard en quatre. (Hắn ta keo kiệt đến mức có thể vắt cổ chày ra nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Liarder (động từ, từ cũ): Keo kiệt, bủn xỉn.
- Liardeur (danh từ giống đực, từ cũ): Người keo kiệt.
Từ đồng nghĩa
- Sou (danh từ giống đực): Xu, đồng xu (cũng dùng để chỉ tiền nhỏ).
- Rond (danh từ giống đực, thông tục): Đồng xu, tiền.
Thành ngữ liên quan
- "Être sans un liard": Tương tự "n'avoir pas un liard", nghĩa là không có lấy một đồng.
- "Ne pas valoir un liard": Không đáng một xu, không có giá trị gì.
- Cette vieille voiture ne vaut plus un liard. (Chiếc xe cũ này không còn đáng một xu nữa.)
danh từ giống đực
- (sử học) đồng xẻng (một phần tư xu, của Pháp)
- (nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ) món tiền nhỏ, xu
- N'avoir pas un liardkhông một xu dính túi
- couper un liard en quatrevắt cổ chày ra nước
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) cây dương đen