liard

Học thuật
Thân thiện
liard

Un homme compte ses derniers liards sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Sử học) Đồng xẻng: Một loại tiền xu nhỏ của Pháp thời xưa, giá trị bằng một phần xu.
    • (Nghĩa bóng, từ ) Món tiền nhỏ, xu: Dùng để chỉ một khoản tiền rất nhỏ, không đáng kể.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Tiếng địa phương) Cây dương đen: Một loại cây thuộc họ liễu, tên khoa họcPopulus nigra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (tiền tệ):

    • Cette vieille pièce est un liard. (Đồng xu cổ nàymột đồng xẻng.)
    • Il ne lui reste plus un liard. (Anh ta không còn một xu dính túi.)
  • Danh từ (thực vật):

    • On plante souvent des liards le long des routes. (Người ta thường trồng cây dương đen dọc theo các con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "N'avoir pas un liard": Không một xu dính túi, hoàn toàn không tiền.

    • Après avoir tout dépensé, il n'a pas un liard. (Sau khi tiêu hết mọi thứ, anh ta không một xu dính túi.)
  • "Couper un liard en quatre": Vắt cổ chày ra nước, quá keo kiệt, chi li từng đồng xu nhỏ.

    • Il est tellement avare qu'il couperait un liard en quatre. (Hắn ta keo kiệt đến mức có thể vắt cổ chày ra nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Liarder (động từ, từ ): Keo kiệt, bủn xỉn.
  • Liardeur (danh từ giống đực, từ ): Người keo kiệt.
Từ đồng nghĩa
  • Sou (danh từ giống đực): Xu, đồng xu (cũng dùng để chỉ tiền nhỏ).
  • Rond (danh từ giống đực, thông tục): Đồng xu, tiền.
Thành ngữ liên quan
  • "Être sans un liard": Tương tự "n'avoir pas un liard", nghĩakhông lấy một đồng.
  • "Ne pas valoir un liard": Không đáng một xu, không giá trị .
    • Cette vieille voiture ne vaut plus un liard. (Chiếc xe này không còn đáng một xu nữa.)
liard

Un homme compte ses derniers liards sur la table.

danh từ giống đực
  1. (sử học) đồng xẻng (một phần xu, của Pháp)
  2. (nghĩa bóng, từ nghĩa ) món tiền nhỏ, xu
    • N'avoir pas un liard
      không một xu dính túi
    • couper un liard en quatre
      vắt cổ chày ra nước
danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) cây dương đen