lourde

Học thuật
Thân thiện
lourde

La porte lourde est difficile à pousser.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • Nặng: Dạng giống cái của "lourd", dùng để mô tả một vật, một người hoặc một cảm giác trọng lượng lớn, khó nâng đỡ hoặc di chuyển.
    • Nặng nề, khó chịu: Dùng để mô tả bầu không khí, sự im lặng, hoặc một tình huống mang tính chất áp lực, căng thẳng.
    • Nặng nề, chậm chạp: Chỉ phong cách, lối viết hoặc tư duy thiếu sự tinh tế, nhanh nhẹn.
  2. Danh từ giống cái:

    • Cửa: (Từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại) Chỉ một cánh cửa, đặc biệtcửa lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:

    • Cette valise est très lourde. (Chiếc vali này rất nặng.)
    • Une atmosphère lourde régnait dans la pièce. (Một bầu không khí nặng nề bao trùm căn phòng.)
    • Elle a une démarche lourde. ( ấy dáng đi nặng nề.)
  • Danh từ giống cái:

    • Il poussa la lourde pour entrer. (Anh ta đẩy cánh cửa để bước vào.) - (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la lourde" (thông tục): Tỏ ra ngớ ngẩn, làm bộ ngu ngốc.

    • Arrête de faire la lourde ! (Đừng giả vờ ngốc nữa!)
  • "Une plaisanterie lourde": Một lời nói đùa thô thiển, kém tinh tế.

    • Il a sorti une plaisanterie lourde qui a gêné tout le monde. (Anh ta buông một câu nói đùa thô thiển khiến mọi người đều ngượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lourd (tính từ giống đực): Nặng, nặng nề. (Dạng giống đực cơ bản).
  • Lourdement (phó từ): Một cách nặng nề, thô bạo; một khoản tiền lớn.
    • Il a été lourdement condamné. (Anh ta bị kết án nặng.)
  • Lourdeur (danh từ giống cái): Sự nặng nề, tính chất nặng nề.
    • La lourdeur de la charge. (Sự nặng nề của gánh nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pesant(e): Nặng (về trọng lượng).
  • Épais(se): Dày, đặc (thường cho chất lỏng, không khí; có thể dùng ẩn dụ cho bầu không khí).
  • Grossier(ère): Thô lỗ, thô thiển (cho lời nói, hành vi).
Từ trái nghĩa
  • Léger/Légère: Nhẹ.
  • Subtile: Tinh tế.
  • Aérien(ne): Thanh thoát, nhẹ nhàng.
lourde

La porte lourde est difficile à pousser.

tính từ giống cái
  1. xem lourd
danh từ giống cái
  1. cửa