lourde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái:
- Nặng: Dạng giống cái của "lourd", dùng để mô tả một vật, một người hoặc một cảm giác có trọng lượng lớn, khó nâng đỡ hoặc di chuyển.
- Nặng nề, khó chịu: Dùng để mô tả bầu không khí, sự im lặng, hoặc một tình huống mang tính chất áp lực, căng thẳng.
- Nặng nề, chậm chạp: Chỉ phong cách, lối viết hoặc tư duy thiếu sự tinh tế, nhanh nhẹn.
Danh từ giống cái:
- Cửa: (Từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại) Chỉ một cánh cửa, đặc biệt là cửa lớn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ giống cái:
- Cette valise est très lourde. (Chiếc vali này rất nặng.)
- Une atmosphère lourde régnait dans la pièce. (Một bầu không khí nặng nề bao trùm căn phòng.)
- Elle a une démarche lourde. (Cô ấy có dáng đi nặng nề.)
Danh từ giống cái:
- Il poussa la lourde pour entrer. (Anh ta đẩy cánh cửa để bước vào.) - (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire la lourde" (thông tục): Tỏ ra ngớ ngẩn, làm bộ ngu ngốc.
- Arrête de faire la lourde ! (Đừng có giả vờ ngốc nữa!)
"Une plaisanterie lourde": Một lời nói đùa thô thiển, kém tinh tế.
- Il a sorti une plaisanterie lourde qui a gêné tout le monde. (Anh ta buông một câu nói đùa thô thiển khiến mọi người đều ngượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lourd (tính từ giống đực): Nặng, nặng nề. (Dạng giống đực cơ bản).
- Lourdement (phó từ): Một cách nặng nề, thô bạo; một khoản tiền lớn.
- Il a été lourdement condamné. (Anh ta bị kết án nặng.)
- Lourdeur (danh từ giống cái): Sự nặng nề, tính chất nặng nề.
- La lourdeur de la charge. (Sự nặng nề của gánh nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Pesant(e): Nặng (về trọng lượng).
- Épais(se): Dày, đặc (thường cho chất lỏng, không khí; có thể dùng ẩn dụ cho bầu không khí).
- Grossier(ère): Thô lỗ, thô thiển (cho lời nói, hành vi).
Từ trái nghĩa
- Léger/Légère: Nhẹ.
- Subtile: Tinh tế.
- Aérien(ne): Thanh thoát, nhẹ nhàng.
danh từ giống cái
- cửa