lamaneur

Học thuật
Thân thiện
lamaneur

Le lamaneur guide le navire vers le quai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hoặc tiêu: Người chuyên nghiệp nhiệm vụ hướng dẫn tàu thuyền cập bến hoặc rời bến một cách an toàn tại các cảng biển. Họ thường lên tàu từ một xuồng nhỏ để tư vấn cho thuyền trưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lamaneur a guidé le cargo vers le quai. (Hoặc tiêu đã dẫn tàu chở hàng vào cầu tàu.)
    • Sans l'aide du lamaneur, le navire risquait de s'échouer. (Nếu không sự trợ giúp của hoa tiêu, con tàu nguy mắc cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appeler un lamaneur": Gọi hoa tiêu.
    • Le capitaine doit appeler un lamaneur avant d'entrer dans le port. (Thuyền trưởng phải gọi hoa tiêu trước khi vào cảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilote (danh từ giống đực): Cũng có nghĩahoa tiêu, nhưng thường dùng cho cả hàng không hàng hải. "Lamaneur" cụ thể hơn, thường chỉ hoa tiêu cảng.
  • Guide (danh từ giống đực/chống): Người hướng dẫn (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pilote maritime: Hoa tiêu hàng hải.
  • Guide de port: Người dẫn đường vào cảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "lamaneur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lamaneur")

lamaneur

Le lamaneur guide le navire vers le quai.

danh từ giống đực
  1. hoa tiêu