laminer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kỹ thuật) Cán: Hành động dùng máy cán để làm cho một vật liệu (như kim loại) trở nên mỏng và dẹt hơn, hoặc làm phẳng các trang của một tập tài liệu trước khi đóng sách.
- Tiết lưu: Hành động điều chỉnh, hạn chế hoặc làm giảm lưu lượng của một dòng chảy, đặc biệt là dòng hơi nước hoặc khí.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut laminer cette plaque d'acier pour qu'elle soit plus fine. (Cần phải cán tấm thép này để nó mỏng hơn.)
- Avant de relier le livre, on a laminé les feuilles pour les aplatir. (Trước khi đóng cuốn sách, người ta đã cán các tờ giấy để làm chúng phẳng ra.)
- La vanne permet de laminer le débit de vapeur dans la conduite. (Van này cho phép tiết lưu lưu lượng hơi nước trong đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laminer un métal à chaud/à froid": Cán kim loại nóng/nguội.
- Ce procédé consiste à laminer l'acier à chaud. (Quy trình này bao gồm việc cán thép nóng.)
- "Laminer un écoulement": Tiết lưu một dòng chảy.
- Le dispositif sert à laminer l'écoulement turbulent. (Thiết bị này dùng để tiết lưu dòng chảy rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Laminage (danh từ): Quá trình cán; sự tiết lưu.
- Le laminage de l'acier est une étape cruciale. (Việc cán thép là một bước quan trọng.)
- Laminoir (danh từ): Máy cán, nhà máy cán.
- Ils ont modernisé le laminoir. (Họ đã hiện đại hóa nhà máy cán.)
Từ đồng nghĩa
- Aplatir: Làm dẹt, làm phẳng (nghĩa gần với "cán" trong ngữ cảnh làm phẳng).
- Étirer: Kéo dãn, cán mỏng.
- Réguler: Điều chỉnh, điều tiết (nghĩa gần với "tiết lưu").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)
ngoại động từ
- (kỹ thuật) cán (kim loại, tập sách trước khi đóng cho dẹt xuống và mỏng bớt đi...)
- tiết lưu (dòng hơi)