lamentation

/,læmen'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
lamentation

A woman sits alone in a quiet room, her face in her hands in lamentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự than khóc, sự thương tiếc: Chỉ hành động bày tỏ nỗi buồn sâu sắc, đau đớn một cách công khai, thường một mất mát hoặc điều không may.
    • Lời than van, tiếng than khóc: Chỉ những lời nói, tiếng kêu hoặc bài hát thể hiện nỗi buồn thương, sự tiếc nuối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sound of lamentation filled the village after the tragedy. (Tiếng than khóc tràn ngập ngôi làng sau thảm kịch.)
    • Her poetry is full of lamentation for lost love. (Thơ của đầy những lời than van cho tình yêu đã mất.)
    • The book of Lamentations in the Bible expresses profound sorrow. (Sách Ca Thương trong Kinh Thánh thể hiện nỗi buồn sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A voice of lamentation": Một giọng nói/kêu than đầy đau khổ.
    • A voice of lamentation rose from the crowd. (Một tiếng than khóc cất lên từ đám đông.)
  • "To be filled with lamentation": Tràn ngập nỗi buồn thương, than khóc.
    • The period of mourning was filled with lamentation. (Thời gian để tang tràn ngập tiếng than khóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lament (động từ/danh từ): Than khóc, thương tiếc; bài ca ai oán, lời than.
    • She lamented the passing of an era. ( ấy thương tiếc sự kết thúc của một thời đại.)
  • Lamentable (tính từ): Đáng thương tiếc, đáng buồn.
    • The loss of the ancient manuscript was a lamentable event. (Việc mất bản thảo cổ một sự kiện đáng tiếc.)
Từ đồng nghĩa
  • Mourning: Sự để tang, than khóc.
  • Wailing: Tiếng khóc than, gào khóc.
  • Bemoaning: Than van, rên rỉ.
Từ trái nghĩa
  • Celebration: Sự ăn mừng, kỷ niệm.
  • Rejoicing: Sự vui mừng, hân hoan.
Thành ngữ liên quan
  • "Lamentation and weeping": Than khóc khóc lóc (cụm từ thường dùng trong văn chương để nhấn mạnh nỗi buồn).
    • There was lamentation and weeping throughout the land. (Khắp vùng đất than khóc khóc lóc.)
lamentation

A woman sits alone in a quiet room, her face in her hands in lamentation.

danh từ
  1. sự than khóc
  2. lời than van

Từ đồng nghĩa